Finance

Danh sách
ADGR:TLV
Adgar Investments and Development Ltd
391,90 ILA
+0,03%
(+0,10) 1 ngày
1 thg 10, 13:14:47 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADGR...
Mở
391,80 ILA
Cao
400,00 ILA
Thấp
386,10 ILA
Vốn hoá thị trường
740,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,40 N
Khối lượng
15,26 N
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
4,70 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,19
Cao nhất trong 52 tuần
529,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
351,80 ILA
EPS
0,94 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,93 Tr
Số nhân viên
158
Mở
391,80 ILA
Cao
400,00 ILA
Thấp
386,10 ILA
Vốn hoá thị trường
740,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,40 N
Khối lượng
15,26 N
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
4,70 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,19
Cao nhất trong 52 tuần
529,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
351,80 ILA
EPS
0,94 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,93 Tr
Số nhân viên
158
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adgar Investments and Development Ltd
Giám đốc điều hànhRoy Gadish
Số nhân viên158
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadgar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,15 Tr
83,45 Tr
81,13 Tr
77,47 Tr
Giá vốn hàng bán
13,08 Tr
13,22 Tr
12,75 Tr
12,79 Tr
Chi phí doanh thu
13,08 Tr
13,22 Tr
12,75 Tr
12,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,51 Tr
14,70 Tr
13,03 Tr
13,96 Tr
Chi phí hoạt động
14,51 Tr
14,70 Tr
13,03 Tr
13,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,59 Tr
27,91 Tr
25,78 Tr
26,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,56 Tr
55,53 Tr
55,35 Tr
50,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
33,00 Tr
-13,27 Tr
-63,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,24 Tr
110,96 Tr
49,86 Tr
42,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,24 Tr
61,78 Tr
47,88 Tr
32,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-483,00 N
21,24 Tr
14,94 Tr
7,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,17%
19,14%
29,96%
17,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,72 Tr
89,72 Tr
34,92 Tr
34,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,69%
107,52%
43,04%
45,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,96 Tr
-
23,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-61,28 Tr
-24,60 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-41,32 Tr
-24,60 Tr
23,20 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,04 Tr
59,08 Tr
58,81 Tr
54,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google