Finance

Danh sách
ADG:FRA
AMG Critical Materials NV
29,06 €
-0,41%
(-0,12) 1 ngày
5 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADG...
Mở
29,06 €
Cao
29,14 €
Thấp
29,06 €
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,10 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
893,33
Cao nhất trong 52 tuần
43,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,58 €
EPS
0,03 €
Số nhân viên
4 N
Mở
29,06 €
Cao
29,14 €
Thấp
29,06 €
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,10 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
893,33
Cao nhất trong 52 tuần
43,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,58 €
EPS
0,03 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AMG Critical Materials NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,8 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamg-nv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
434,69 Tr
446,56 Tr
446,14 Tr
522,72 Tr
Giá vốn hàng bán
346,70 Tr
363,94 Tr
359,26 Tr
398,20 Tr
Chi phí doanh thu
346,70 Tr
363,94 Tr
359,26 Tr
398,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,80 Tr
20,26 Tr
51,21 Tr
57,61 Tr
Chi phí hoạt động
53,96 Tr
8,49 Tr
49,43 Tr
61,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
400,66 Tr
372,43 Tr
408,69 Tr
459,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,04 Tr
74,13 Tr
37,45 Tr
63,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,05 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,90 Tr
-3,70 Tr
17,10 Tr
49,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,92 Tr
59,20 Tr
17,10 Tr
49,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,15 Tr
42,71 Tr
4,08 Tr
18,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,21%
-1.155,47%
23,89%
38,63%
Chi phí hoạt động khác
-1,84 Tr
-11,77 Tr
-1,78 Tr
3,42 Tr
Thu nhập ròng
13,07 Tr
-48,26 Tr
12,25 Tr
28,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,01%
-10,81%
2,74%
5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,52 Tr
-
1,90 Tr
2,59 Tr
Chi phí lãi suất
-17,89 Tr
-13,19 Tr
-17,30 Tr
-16,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,36 Tr
-13,19 Tr
-15,40 Tr
-13,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,78 Tr
91,41 Tr
55,30 Tr
84,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,10 Tr
668,00 N
695,00 N
86,00 N
Các ứng dụng của Google