Finance

Beta
Danh sách
ADFFOODS:NSE
ADF Foods Ltd
264,05 ₹
-2,31%
(-6,25) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADFFOODS...
Mở
270,00 ₹
Cao
279,30 ₹
Thấp
259,85 ₹
Vốn hoá thị trường
28,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
555,27 N
Khối lượng
245,71 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,24
Cao nhất trong 52 tuần
301,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
153,10 ₹
EPS
8,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,20 Tr
Số nhân viên
369
Mở
270,00 ₹
Cao
279,30 ₹
Thấp
259,85 ₹
Vốn hoá thị trường
28,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
555,27 N
Khối lượng
245,71 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,24
Cao nhất trong 52 tuần
301,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
153,10 ₹
EPS
8,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,20 Tr
Số nhân viên
369
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về ADF Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên369
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadf-foods.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,33 T
1,63 T
1,91 T
1,97 T
Giá vốn hàng bán
538,84 Tr
574,07 Tr
807,80 Tr
806,69 Tr
Chi phí doanh thu
538,84 Tr
574,07 Tr
807,80 Tr
806,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,53 Tr
134,52 Tr
141,42 Tr
106,38 Tr
Chi phí hoạt động
603,53 Tr
746,42 Tr
784,86 Tr
874,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,32 T
1,59 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,42 Tr
305,65 Tr
317,42 Tr
285,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,59 Tr
17,52 Tr
13,97 Tr
6,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
211,07 Tr
356,28 Tr
268,67 Tr
364,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
211,07 Tr
356,28 Tr
336,97 Tr
364,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,62 Tr
92,37 Tr
44,91 Tr
105,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,77%
25,93%
16,71%
28,99%
Chi phí hoạt động khác
437,12 Tr
560,00 Tr
590,10 Tr
711,26 Tr
Thu nhập ròng
152,45 Tr
263,91 Tr
223,76 Tr
259,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,47%
16,23%
11,71%
13,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,82 Tr
-7,72 Tr
-5,63 Tr
-7,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,82 Tr
-7,72 Tr
-5,63 Tr
-7,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,88 Tr
51,90 Tr
53,34 Tr
57,19 Tr
EBITDA
204,93 Tr
356,04 Tr
335,93 Tr
338,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu