Finance

Danh sách
ADES:IDX
Akasha Wira International Tbk PT
32.875,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:09:36 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADES...
Mở
31.775 IDR
Cao
33.500 IDR
Thấp
31.550 IDR
Vốn hoá thị trường
19,39 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
32,40 N
Khối lượng
167,50 N
Chỉ số P/E
20,30
Cao nhất trong 52 tuần
40.000 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
13.500 IDR
EPS
1.619 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
589,90 Tr
Số nhân viên
497
Mở
31.775 IDR
Cao
33.500 IDR
Thấp
31.550 IDR
Vốn hoá thị trường
19,39 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
32,40 N
Khối lượng
167,50 N
Chỉ số P/E
20,30
Cao nhất trong 52 tuần
40.000 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
13.500 IDR
EPS
1.619 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
589,90 Tr
Số nhân viên
497
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akasha Wira International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên497
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
662,05 T
878,59 T
942,04 T
1,09 NT
Giá vốn hàng bán
333,50 T
385,63 T
452,49 T
561,72 T
Chi phí doanh thu
333,50 T
385,63 T
452,49 T
561,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,54 T
192,08 T
193,01 T
207,93 T
Chi phí hoạt động
129,10 T
188,30 T
187,03 T
210,63 T
Tổng chi phí hoạt động
462,61 T
573,93 T
639,52 T
772,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
199,44 T
304,67 T
302,52 T
312,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-25,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
214,91 T
321,10 T
324,26 T
347,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
214,91 T
321,01 T
324,27 T
347,84 T
Chi phí thuế thu nhập
42,92 T
67,98 T
68,73 T
73,08 T
Thuế suất hiệu dụng
19,97%
21,17%
21,20%
21,01%
Chi phí hoạt động khác
-5,44 T
-3,79 T
-5,99 T
2,70 T
Thu nhập ròng
171,98 T
253,12 T
255,53 T
274,70 T
Biên lợi nhuận ròng
25,98%
28,81%
27,12%
25,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,31 T
14,49 T
12,68 T
16,26 T
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-33,00 Tr
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
13,28 T
14,45 T
12,68 T
16,26 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
217,23 T
324,22 T
323,25 T
336,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google