Finance

Danh sách
ADEN:TSE
ADENTRA Inc
35,80 CA$
-0,47%
(-0,17) 1 ngày
26 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADEN...
Mở
36,88 CA$
Cao
36,88 CA$
Thấp
35,64 CA$
Vốn hoá thị trường
862,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,88 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,16 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,51
Cao nhất trong 52 tuần
41,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,40 CA$
EPS
3,76 CA$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
36,88 CA$
Cao
36,88 CA$
Thấp
35,64 CA$
Vốn hoá thị trường
862,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,88 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,16 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,51
Cao nhất trong 52 tuần
41,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,40 CA$
EPS
3,76 CA$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về ADENTRA Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,96 US$ / 0,74 US$
+30,45%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
607,13 Tr / 590,09 Tr
+2,89%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
592,09 Tr
517,54 Tr
562,65 Tr
607,13 Tr
Giá vốn hàng bán
465,67 Tr
403,17 Tr
448,97 Tr
473,76 Tr
Chi phí doanh thu
465,67 Tr
403,17 Tr
448,97 Tr
473,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,38 Tr
75,34 Tr
81,05 Tr
71,50 Tr
Chi phí hoạt động
101,55 Tr
94,68 Tr
100,42 Tr
90,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
567,22 Tr
497,85 Tr
549,38 Tr
564,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,87 Tr
19,68 Tr
13,27 Tr
42,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-195,00 N
1,03 Tr
-667,00 N
-708,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,04 Tr
18,68 Tr
2,91 Tr
32,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,04 Tr
18,68 Tr
2,91 Tr
32,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,89 Tr
-13,38 Tr
864,00 N
8,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,71%
-71,61%
29,71%
26,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,15 Tr
32,06 Tr
2,04 Tr
23,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
6,19%
0,36%
3,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
0,65
0,38
0,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,17 Tr
-10,68 Tr
-9,70 Tr
-9,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,17 Tr
-10,68 Tr
-9,70 Tr
-9,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,08 Tr
12,21 Tr
12,23 Tr
12,32 Tr
EBITDA
46,38 Tr
28,61 Tr
35,01 Tr
64,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-575,00 N
1,42 Tr
-66,00 N
-89,00 N
Các ứng dụng của Google