Finance

Danh sách
ADDT-B:STO
Addtech AB
322,00 SEK
+0,19%
(+0,60) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:44 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADDT-B...
Mở
321,40 SEK
Cao
324,80 SEK
Thấp
320,80 SEK
Vốn hoá thị trường
83,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
422,10 N
Khối lượng
383,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
365,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
283,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,93 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
321,40 SEK
Cao
324,80 SEK
Thấp
320,80 SEK
Vốn hoá thị trường
83,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
422,10 N
Khối lượng
383,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
365,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
283,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,93 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Addtech AB is a Swedish, publicly listed technical solutions group. Addtech consists of approximately 140 subsidiaries with a total of about 3500 employees. The group is active within niche markets for high-tech products and solutions. The customers are largely Nordic companies within the manufacturing industry. Addtech has yearly sales of SEK 14 billion and sells to more than 40 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Addtech AB
Giám đốc điều hànhNiklas Stenberg
Số nhân viên4,96 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaddtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,45 T
5,56 T
5,86 T
6,17 T
Giá vốn hàng bán
3,68 T
3,69 T
3,84 T
4,09 T
Chi phí doanh thu
3,68 T
3,69 T
3,84 T
4,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
1,15 T
1,22 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,13 T
1,19 T
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
4,74 T
4,83 T
5,02 T
5,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
707,00 Tr
730,00 Tr
835,00 Tr
887,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-17,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
655,00 Tr
689,00 Tr
806,00 Tr
823,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
655,00 Tr
689,00 Tr
768,00 Tr
840,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
156,00 Tr
159,00 Tr
191,00 Tr
192,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,82%
23,08%
23,70%
23,33%
Chi phí hoạt động khác
-14,00 Tr
-16,00 Tr
-34,00 Tr
-47,00 Tr
Thu nhập ròng
484,00 Tr
516,00 Tr
603,00 Tr
620,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,88%
9,29%
10,29%
10,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,80
1,90
2,25
2,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-52,00 Tr
-41,00 Tr
-44,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,00 Tr
-41,00 Tr
-17,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
844,00 Tr
864,00 Tr
1,10 T
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google