Finance

Danh sách
ADC-A:NYSE
Agree Rlty 1000 Dep shs Rep of a 4 250 Cumulative Redeemable Pref Shs Series A
15,91 US$
-0,31%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADC-A...
Mở
15,96 US$
Cao
15,97 US$
Thấp
15,69 US$
Vốn hoá thị trường
8,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,60 N
Khối lượng
18,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,34 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 Tr
Số nhân viên
90
Mở
15,96 US$
Cao
15,97 US$
Thấp
15,69 US$
Vốn hoá thị trường
8,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,60 N
Khối lượng
18,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,34 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Agree Rlty 1000 Dep shs Rep of a 4 250 Cumulative Redeemable Pref Shs Series A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhFarmington Hills, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
183,22 Tr
190,49 Tr
200,81 Tr
205,10 Tr
Giá vốn hàng bán
21,97 Tr
24,00 Tr
24,90 Tr
25,36 Tr
Chi phí doanh thu
21,97 Tr
24,00 Tr
24,90 Tr
25,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,89 Tr
11,07 Tr
11,48 Tr
11,96 Tr
Chi phí hoạt động
72,07 Tr
74,51 Tr
78,18 Tr
81,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,04 Tr
98,50 Tr
103,08 Tr
106,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,18 Tr
91,98 Tr
97,73 Tr
98,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
456,00 N
399,00 N
148,00 N
150,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
52,50 Tr
56,47 Tr
62,73 Tr
55,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,43 Tr
56,02 Tr
61,91 Tr
58,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
225,00 N
260,00 N
500,00 N
375,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,43%
0,46%
0,80%
0,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
52,12 Tr
56,04 Tr
62,05 Tr
54,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,44%
29,42%
30,90%
26,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,47
0,47
0,49
0,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-35,21 Tr
-36,36 Tr
-35,97 Tr
-40,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,21 Tr
-36,36 Tr
-35,97 Tr
-40,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
61,18 Tr
63,44 Tr
66,70 Tr
69,09 Tr
EBITDA
158,88 Tr
164,71 Tr
174,35 Tr
178,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-925,00 N
-2,18 Tr
-1,70 Tr
-2,01 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google