Finance

Danh sách
Tại sao ADB giảm 5,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
ADB:KLSE
Autocount Dotcom Bhd
0,40 MYR
-5,81%
(-0,025) 1 ngày
6 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADB...
Mở
0,42 MYR
Cao
0,42 MYR
Thấp
0,40 MYR
Vốn hoá thị trường
222,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
286,29 N
Khối lượng
512,90 N
Cổ tức
11,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,52
Cao nhất trong 52 tuần
1,11 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,50 Tr
Số nhân viên
151
Mở
0,42 MYR
Cao
0,42 MYR
Thấp
0,40 MYR
Vốn hoá thị trường
222,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
286,29 N
Khối lượng
512,90 N
Cổ tức
11,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,52
Cao nhất trong 52 tuần
1,11 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,50 Tr
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Autocount Dotcom Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (MYR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (MYR)
11,74 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,66 Tr
13,95 Tr
14,47 Tr
11,74 Tr
Giá vốn hàng bán
2,80 Tr
3,75 Tr
3,17 Tr
3,25 Tr
Chi phí doanh thu
2,80 Tr
3,75 Tr
3,17 Tr
3,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,32 Tr
4,62 Tr
4,88 Tr
5,04 Tr
Chi phí hoạt động
5,76 Tr
5,58 Tr
5,34 Tr
5,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,56 Tr
9,32 Tr
8,50 Tr
8,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,10 Tr
4,63 Tr
5,96 Tr
3,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,48 Tr
5,12 Tr
6,26 Tr
3,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,48 Tr
4,92 Tr
6,26 Tr
3,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,34 Tr
1,46 Tr
1,40 Tr
918,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,28%
28,50%
22,32%
24,54%
Chi phí hoạt động khác
441,00 N
955,17 N
454,00 N
41,00 N
Thu nhập ròng
5,14 Tr
3,66 Tr
4,86 Tr
2,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,86%
26,26%
33,61%
24,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
391,00 N
296,35 N
299,00 N
329,00 N
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-1,36 N
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
389,00 N
294,99 N
298,00 N
328,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,62 Tr
4,80 Tr
6,37 Tr
3,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-47,00 N
282,00
-
-120,00 N
Các ứng dụng của Google