Finance

Danh sách
Tại sao ADB giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
ADB:BKK
Applied DB PCL
0,94 ฿
-2,08%
(-0,020) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADB...
Mở
0,96 ฿
Cao
0,96 ฿
Thấp
0,93 ฿
Vốn hoá thị trường
696,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
859,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,38 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
726,00 Tr
Số nhân viên
206
Mở
0,96 ฿
Cao
0,96 ฿
Thấp
0,93 ฿
Vốn hoá thị trường
696,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
859,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,38 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
726,00 Tr
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Applied DB PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên206
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadb.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,51 Tr
203,67 Tr
222,82 Tr
280,44 Tr
Giá vốn hàng bán
180,80 Tr
170,72 Tr
179,08 Tr
203,22 Tr
Chi phí doanh thu
180,80 Tr
170,72 Tr
179,08 Tr
203,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,84 Tr
31,99 Tr
33,32 Tr
37,59 Tr
Chi phí hoạt động
25,84 Tr
31,99 Tr
33,32 Tr
37,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,64 Tr
202,71 Tr
212,40 Tr
240,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,87 Tr
965,28 N
10,42 Tr
39,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,13 Tr
4,35 Tr
19,65 Tr
48,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,13 Tr
3,77 Tr
19,65 Tr
48,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
674,66 N
249,28 N
2,40 Tr
7,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,39%
5,73%
12,23%
15,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,45 Tr
4,10 Tr
17,25 Tr
41,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
2,01%
7,74%
14,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,64 Tr
-1,17 Tr
-788,82 N
-829,39 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 Tr
-1,17 Tr
-788,82 N
-829,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,17 Tr
6,70 Tr
17,15 Tr
46,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
102,99 N
-
32,22 N
Các ứng dụng của Google