Finance

Danh sách
ADB:BIT
Aeroporto Guglielmo Marconi di Bolgn SPA
9,14 €
-1,30%
(-0,12) 1 ngày
7 thg 10, 17:35:23 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADB...
Mở
9,26 €
Cao
9,26 €
Thấp
9,14 €
Vốn hoá thị trường
330,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,03 N
Khối lượng
731,00
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,89
Cao nhất trong 52 tuần
12,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,56 €
EPS
0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,13 Tr
Số nhân viên
681
Mở
9,26 €
Cao
9,26 €
Thấp
9,14 €
Vốn hoá thị trường
330,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,03 N
Khối lượng
731,00
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,89
Cao nhất trong 52 tuần
12,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,56 €
EPS
0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,13 Tr
Số nhân viên
681
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aeroporto Guglielmo Marconi di Bologna S.p.A. is the operator of Bologna Guglielmo Marconi Airport, The company is listed in Borsa Italiana. Wikipedia
Giới thiệu về Aeroporto Guglielmo Marconi di Bolgn SPA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên681
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,70 Tr
49,72 Tr
41,74 Tr
53,14 Tr
Giá vốn hàng bán
29,26 Tr
35,83 Tr
30,95 Tr
35,41 Tr
Chi phí doanh thu
29,26 Tr
35,83 Tr
30,95 Tr
35,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-183,00 N
819,00 N
111,00 N
188,00 N
Chi phí hoạt động
4,94 Tr
7,54 Tr
5,81 Tr
5,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,20 Tr
43,38 Tr
36,75 Tr
41,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,50 Tr
6,34 Tr
4,99 Tr
11,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
744,00 N
1,01 Tr
-91,00 N
311,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,65 Tr
6,98 Tr
3,82 Tr
10,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,84 Tr
6,34 Tr
3,92 Tr
11,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,40 Tr
1,90 Tr
1,20 Tr
3,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,22%
27,26%
31,53%
28,76%
Chi phí hoạt động khác
1,08 Tr
2,61 Tr
1,58 Tr
1,54 Tr
Thu nhập ròng
8,25 Tr
5,08 Tr
2,61 Tr
7,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,05%
10,21%
6,26%
14,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 N
6,00 N
6,00 N
6,00 N
Chi phí lãi suất
-405,00 N
-1,02 Tr
-984,00 N
-981,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-399,00 N
-1,01 Tr
-978,00 N
-975,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
621,00 N
915,00 N
795,00 N
842,00 N
EBITDA
15,67 Tr
9,27 Tr
8,97 Tr
15,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
109,00 N
116,00 N
284,00 N
76,00 N
Các ứng dụng của Google