Finance

Danh sách
Tại sao ADANIPORTS tăng 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
ADANIPORTS:NSE
Adani Ports and Special Economic Zone Ld
1.760,50 ₹
+3,07%
(+52,50) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADANIPORTS...
Mở
1.710,10 ₹
Cao
1.770,00 ₹
Thấp
1.699,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 Tr
Khối lượng
9,91 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
1,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.891,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.292,00 ₹
EPS
58,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1.710,10 ₹
Cao
1.770,00 ₹
Thấp
1.699,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 Tr
Khối lượng
9,91 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
1,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.891,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.292,00 ₹
EPS
58,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Adani Ports and Special Economic Zone Limited is an Indian multinational port operator and logistics company, part of Adani Group. It is India's largest private port operator with a network of 12 ports and terminals, including India's first port-based SEZ at Mundra and the first deep water transshipment port at Thiruvananthapuram. The company has attracted controversies for cronyism, alleged stock manipulation and violation of environmental norms. Wikipedia
Giới thiệu về Adani Ports and Special Economic Zone Ld
Giám đốc điều hànhAshwani Gupta
Số nhân viên3,37 N
Ngày thành lập26 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
15,71 ₹ / 15,48 ₹
+1,51%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
108,21 T / 106,01 T
+2,08%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,67 T
97,05 T
107,38 T
108,21 T
Giá vốn hàng bán
30,82 T
34,44 T
41,68 T
36,99 T
Chi phí doanh thu
30,82 T
34,44 T
41,68 T
36,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,79 T
-
Chi phí hoạt động
17,99 T
18,59 T
21,48 T
22,92 T
Tổng chi phí hoạt động
48,81 T
53,03 T
63,16 T
59,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,87 T
44,02 T
44,22 T
48,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,64 T
83,60 Tr
-12,36 T
4,93 T
EBT bao gồm các mục bất thường
36,90 T
36,11 T
37,00 T
43,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,90 T
37,57 T
34,71 T
43,07 T
Chi phí thuế thu nhập
5,70 T
5,68 T
3,92 T
6,58 T
Thuế suất hiệu dụng
15,45%
15,73%
10,59%
15,27%
Chi phí hoạt động khác
5,35 T
4,75 T
3,54 T
5,81 T
Thu nhập ròng
31,09 T
30,54 T
33,29 T
36,20 T
Biên lợi nhuận ròng
33,91%
31,47%
31,00%
33,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
14,39
14,61
14,69
15,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,66 T
-
Chi phí lãi suất
-8,38 T
-8,36 T
-12,88 T
-9,95 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,38 T
-8,36 T
2,78 T
-9,95 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,64 T
13,84 T
16,15 T
17,11 T
EBITDA
55,46 T
54,14 T
56,95 T
61,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google