Finance

Danh sách
ADANIENT:NSE
Adani Enterprises Limited
2.722,60 ₹
+1,02%
(+27,60) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADANIENT...
Mở
2.710,00 ₹
Cao
2.734,80 ₹
Thấp
2.683,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,14 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
1,45 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,91
Cao nhất trong 52 tuần
3.245,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.753,00 ₹
EPS
62,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
10 N
Mở
2.710,00 ₹
Cao
2.734,80 ₹
Thấp
2.683,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,14 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
1,45 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,91
Cao nhất trong 52 tuần
3.245,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.753,00 ₹
EPS
62,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Adani Enterprises Limited is an Indian multinational publicly listed holding company and a part of Adani Group. It is headquartered in Ahmedabad and primarily involved in mining and trading of coal and iron ore. Through its various subsidiaries, it also has business interests in airport operations, edible oils, road, rail and water infrastructure, data centers, and solar manufacturing, among others. Wikipedia
Giới thiệu về Adani Enterprises Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 13:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 13,62 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 291,39 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
212,49 T
248,20 T
324,39 T
329,24 T
Giá vốn hàng bán
101,36 T
132,46 T
200,55 T
197,37 T
Chi phí doanh thu
101,36 T
132,46 T
200,55 T
197,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,06 T
79,32 T
86,53 T
81,67 T
Chi phí hoạt động
91,83 T
93,03 T
105,90 T
100,93 T
Tổng chi phí hoạt động
193,18 T
225,50 T
306,45 T
298,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,30 T
22,70 T
17,94 T
30,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,96 T
6,56 T
-8,83 T
6,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
44,16 T
71,32 T
6,87 T
-12,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,32 T
15,00 T
2,88 T
14,02 T
Chi phí thuế thu nhập
10,01 T
14,05 T
8,54 T
2,19 T
Thuế suất hiệu dụng
22,67%
19,70%
124,28%
-17,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-1,66 T
-
Thu nhập ròng
31,99 T
56,27 T
-2,21 T
-11,60 T
Biên lợi nhuận ròng
15,05%
22,67%
-0,68%
-3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,69
9,32
-1,71
11,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,38 T
-
Chi phí lãi suất
-17,62 T
-17,58 T
-13,62 T
-24,14 T
Chi phí lãi suất ròng
-17,62 T
-17,58 T
762,60 Tr
-24,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,77 T
13,72 T
21,03 T
19,26 T
EBITDA
32,60 T
31,37 T
31,41 T
44,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google