Trang chủADAG • NASDAQ
add
Adagene Inc
3,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,038%)-0,0015
3,99 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:21:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,61 $
Mức chênh lệch một ngày
3,81 $ - 4,60 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 4,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
188,05 Tr USD
Số lượng trung bình
196,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,84 Tr | 7.332,76% |
Chi phí hoạt động | 6,71 Tr | -24,32% |
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | 74,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,87 | 99,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,77 Tr | 67,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,52 Tr | -12,53% |
Tổng tài sản | 78,26 Tr | -12,33% |
Tổng nợ | 26,36 Tr | -31,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | 74,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,26 Tr | 72,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 117,60 N | -64,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,02 Tr | 208,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,85 Tr | 211,61% |
Dòng tiền tự do | -2,72 Tr | 35,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
138