Finance

Danh sách
Tại sao ACXIF tăng 8,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
ACXIF:OTCMKTS
Acciona SA
246,37 US$
+8,34%
(+18,97) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACXIF...
Mở
242,76 US$
Cao
246,37 US$
Thấp
242,76 US$
Vốn hoá thị trường
11,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
431,00
Khối lượng
26,00
Cao nhất trong 52 tuần
331,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
192,90 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,86 Tr
Số nhân viên
70 N
Mở
242,76 US$
Cao
246,37 US$
Thấp
242,76 US$
Vốn hoá thị trường
11,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
431,00
Khối lượng
26,00
Cao nhất trong 52 tuần
331,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
192,90 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,86 Tr
Số nhân viên
70 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Acciona, S.A. is a Spanish multinational conglomerate dedicated to the development and management of infrastructure and renewable energy. The company, via subsidiary Acciona Energía, produces 21 terawatt-hours of renewable electricity a year. The company was founded in 1997 through the merger of Entrecanales y Tavora and Cubiertas y MZOV. The company's headquarters is in Alcobendas, Community of Madrid, Spain. The company's U.S. operations are headquartered in Chicago, Illinois. The company employs 30,000 professionals, and it is to be found in 30 countries on five continents. The company is IBEX 35-listed and an industry benchmark. Wikipedia
Giới thiệu về Acciona SA
Giám đốc điều hànhJosé Manuel Entrecanales
Số nhân viên69,7 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhAlcobendas, Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webacciona.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,61 T
5,61 T
5,33 T
5,33 T
Giá vốn hàng bán
1,75 T
1,75 T
1,56 T
1,56 T
Chi phí doanh thu
1,75 T
1,75 T
1,56 T
1,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
1,07 T
962,00 Tr
962,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,76 T
3,76 T
3,56 T
3,56 T
Tổng chi phí hoạt động
5,51 T
5,51 T
5,12 T
5,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,50 Tr
102,50 Tr
215,50 Tr
215,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
116,00 Tr
116,00 Tr
21,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
338,50 Tr
338,50 Tr
151,50 Tr
151,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,00 Tr
26,00 Tr
159,50 Tr
159,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,00 Tr
107,00 Tr
57,00 Tr
57,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,61%
31,61%
37,62%
37,62%
Chi phí hoạt động khác
2,34 T
2,34 T
2,28 T
2,28 T
Thu nhập ròng
138,50 Tr
138,50 Tr
41,50 Tr
41,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,47%
2,47%
0,78%
0,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
56,50 Tr
56,50 Tr
Chi phí lãi suất
-215,50 Tr
-215,50 Tr
-169,00 Tr
-169,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-215,50 Tr
-215,50 Tr
-112,50 Tr
-112,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
265,50 Tr
265,50 Tr
447,00 Tr
447,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google