Finance

Danh sách
ACX:VIE
Acerinox SA
17,13 €
+0,23%
(+0,040) 1 ngày
2 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACX...
Mở
17,03 €
Cao
17,19 €
Thấp
17,03 €
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
79,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,04 €
EPS
0,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,07 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
17,03 €
Cao
17,19 €
Thấp
17,03 €
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
79,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,04 €
EPS
0,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,07 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Acerinox, S.A., headquartered in Madrid, is a manufacturer of steel and related products. In 2022, it was the 4th largest producer of stainless steel worldwide. It has operations in Europe, Asia, the U.S., and South Africa. It has fifteen factories including five in its stainless steel division. The company has been focused on increasing production in the U.S. Wikipedia
Giới thiệu về Acerinox SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,16 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacerinox.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 T
1,31 T
1,38 T
1,59 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
-323,33 Tr
1,29 T
500,55 Tr
Chi phí doanh thu
1,31 T
-323,33 Tr
1,29 T
500,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
842,35 Tr
-
411,03 Tr
Chi phí hoạt động
48,00 Tr
1,66 T
49,00 Tr
961,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,33 T
1,34 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,00 Tr
-20,28 Tr
46,00 Tr
123,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,08 Tr
-
-10,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,00 Tr
-30,00 Tr
27,00 Tr
101,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,00 Tr
-26,55 Tr
27,00 Tr
101,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
31,22 Tr
22,00 Tr
40,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,65%
-104,07%
81,48%
39,92%
Chi phí hoạt động khác
-
762,74 Tr
-
499,82 Tr
Thu nhập ròng
25,00 Tr
-47,07 Tr
5,00 Tr
71,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,77%
-3,59%
0,36%
4,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,19
0,02
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
41,91 Tr
-
12,82 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-36,43 Tr
-19,00 Tr
-29,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
5,49 Tr
-19,00 Tr
-16,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,00 Tr
50,47 Tr
49,00 Tr
50,85 Tr
EBITDA
108,00 Tr
18,74 Tr
95,00 Tr
169,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
910,00 N
-
1,33 Tr
Các ứng dụng của Google