Finance

Danh sách
ACX:TSE
ACT Energy Technologies Ltd
6,23 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACX...
Vốn hoá thị trường
240,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,17 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
19,51
Cao nhất trong 52 tuần
7,74 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,47 CA$
EPS
0,32 CA$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,63 Tr
Số nhân viên
337
Vốn hoá thị trường
240,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,17 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
19,51
Cao nhất trong 52 tuần
7,74 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,47 CA$
EPS
0,32 CA$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,63 Tr
Số nhân viên
337
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về ACT Energy Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên337
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webactenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
112,01 Tr
118,26 Tr
109,30 Tr
144,46 Tr
Giá vốn hàng bán
79,69 Tr
78,84 Tr
80,59 Tr
104,75 Tr
Chi phí doanh thu
79,69 Tr
78,84 Tr
80,59 Tr
104,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,22 Tr
1,12 Tr
1,28 Tr
1,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,90 Tr
14,40 Tr
12,04 Tr
17,40 Tr
Chi phí hoạt động
27,30 Tr
26,10 Tr
25,33 Tr
31,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,99 Tr
104,94 Tr
105,93 Tr
136,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,02 Tr
13,32 Tr
3,38 Tr
8,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,85 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,98 Tr
12,68 Tr
-1,81 Tr
6,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,95 Tr
13,90 Tr
-898,00 N
7,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
984,00 N
-2,48 Tr
-4,95 Tr
1,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,96%
-19,55%
273,07%
26,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,96 Tr
15,15 Tr
3,14 Tr
4,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,89%
12,81%
2,87%
3,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,54 Tr
-1,99 Tr
-2,22 Tr
-2,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,54 Tr
-1,99 Tr
-2,22 Tr
-2,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,18 Tr
10,58 Tr
10,99 Tr
12,85 Tr
EBITDA
15,20 Tr
23,90 Tr
13,73 Tr
19,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-178,00 N
-132,00 N
-58,00 N
219,00 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search