Finance

Danh sách
ACX:TSE
ACT Energy Technologies Ltd
6,35 CA$
+2,42%
(+0,15) 1 ngày
11 thg 8, 11:04:11 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACX...
Mở
6,34 CA$
Cao
6,38 CA$
Thấp
6,19 CA$
Vốn hoá thị trường
243,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,28 N
Khối lượng
47,33 N
Chỉ số P/E
19,89
Cao nhất trong 52 tuần
7,74 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,47 CA$
EPS
0,32 CA$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,63 Tr
Số nhân viên
337
Mở
6,34 CA$
Cao
6,38 CA$
Thấp
6,19 CA$
Vốn hoá thị trường
243,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,28 N
Khối lượng
47,33 N
Chỉ số P/E
19,89
Cao nhất trong 52 tuần
7,74 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,47 CA$
EPS
0,32 CA$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,63 Tr
Số nhân viên
337
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về ACT Energy Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên337
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webactenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,26 Tr
109,30 Tr
144,46 Tr
178,47 Tr
Giá vốn hàng bán
78,84 Tr
80,59 Tr
104,75 Tr
127,03 Tr
Chi phí doanh thu
78,84 Tr
80,59 Tr
104,75 Tr
127,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,12 Tr
1,28 Tr
1,41 Tr
1,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,40 Tr
12,04 Tr
17,40 Tr
22,43 Tr
Chi phí hoạt động
26,10 Tr
25,33 Tr
31,66 Tr
39,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,94 Tr
105,93 Tr
136,41 Tr
166,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,32 Tr
3,38 Tr
8,05 Tr
11,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,68 Tr
-1,81 Tr
6,59 Tr
9,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,90 Tr
-898,00 N
7,69 Tr
11,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,48 Tr
-4,95 Tr
1,74 Tr
6,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,55%
273,07%
26,47%
73,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,15 Tr
3,14 Tr
4,84 Tr
2,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,81%
2,87%
3,35%
1,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,99 Tr
-2,22 Tr
-2,66 Tr
-3,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,99 Tr
-2,22 Tr
-2,66 Tr
-3,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,58 Tr
10,99 Tr
12,85 Tr
15,38 Tr
EBITDA
23,90 Tr
13,73 Tr
19,33 Tr
27,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-132,00 N
-58,00 N
219,00 N
105,00 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google