Finance

Danh sách
ACU:NYSEAMERICAN
Acme United Corp
62,15 US$
+0,34%
(+0,21) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACU...
Mở
61,91 US$
Cao
62,91 US$
Thấp
61,81 US$
Vốn hoá thị trường
238,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,05 N
Khối lượng
23,61 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,18
Cao nhất trong 52 tuần
64,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 US$
EPS
2,37 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,83 Tr
Số nhân viên
649
Mở
61,91 US$
Cao
62,91 US$
Thấp
61,81 US$
Vốn hoá thị trường
238,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,05 N
Khối lượng
23,61 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,18
Cao nhất trong 52 tuần
64,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 US$
EPS
2,37 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,83 Tr
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Acme United Corporation is an American supplier of cutting, measuring and safety products for the school, home, office, hardware and industrial markets. The company was organized as a partnership in 1867 and incorporated in 1873 under the laws of the State of Connecticut. It is publicly traded on the NYSE American with symbol ACU. Acme United's operations are in the United States, Canada, Europe and Asia. The operations in the United States, Canada and Europe are primarily involved in product development, manufacturing, marketing, sales, administrative and distribution activities. The operations in Asia consist of sourcing, quality control and sales activities. Net sales for the year ended December 31, 2023 were $191.5 million, compared to $193.9 million in the year ended December 31, 2022, a decrease of 1%. Net income for the year ended December 31, 2023 was $17.8 million, or $4.86 per diluted share, compared to $3,035,000, or $0.86 per diluted share, in 2022. The company's customers include Staples, Office Depot, OfficeMax, United Stationers, SP Richards, W.B. Wikipedia
Giới thiệu về Acme United Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên649
Ngày thành lập1867
Trụ sở chínhShelton, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,06 Tr
47,52 Tr
52,30 Tr
62,72 Tr
Giá vốn hàng bán
29,87 Tr
29,38 Tr
31,52 Tr
36,03 Tr
Chi phí doanh thu
29,87 Tr
29,38 Tr
31,52 Tr
36,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,19 Tr
15,25 Tr
19,04 Tr
19,86 Tr
Chi phí hoạt động
16,19 Tr
15,25 Tr
19,04 Tr
19,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,06 Tr
44,62 Tr
50,56 Tr
55,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,01 Tr
2,90 Tr
1,75 Tr
6,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-146,00 N
-200,15 N
-16,00 N
5,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,44 Tr
2,47 Tr
1,24 Tr
6,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,44 Tr
2,47 Tr
1,24 Tr
6,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
536,00 N
595,20 N
259,00 N
1,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,98%
24,08%
20,82%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,90 Tr
1,88 Tr
985,00 N
5,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,88%
3,95%
1,88%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 N
35,08 N
-
-
Chi phí lãi suất
-451,00 N
-373,00 N
-486,00 N
-532,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-422,00 N
-337,92 N
-486,00 N
-532,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,61 Tr
4,62 Tr
3,72 Tr
8,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google