Finance

Beta
Danh sách
ACU:ASX
Acumentis Group Ltd
0,079 AU$
-1,25%
(-0,00100) 1 ngày
9 thg 6, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACU...
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
17,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
129,54 N
Khối lượng
89,08 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,96 Tr
Số nhân viên
250
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
17,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
129,54 N
Khối lượng
89,08 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,96 Tr
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Acumentis Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
14,21 Tr
14,21 Tr
14,58 Tr
14,58 Tr
Giá vốn hàng bán
10,58 Tr
10,58 Tr
10,89 Tr
10,89 Tr
Chi phí doanh thu
10,58 Tr
10,58 Tr
10,89 Tr
10,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,32 Tr
2,32 Tr
2,37 Tr
2,37 Tr
Chi phí hoạt động
3,14 Tr
3,14 Tr
3,16 Tr
3,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,72 Tr
13,72 Tr
14,05 Tr
14,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
495,50 N
495,50 N
532,50 N
532,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,50 N
-10,50 N
10,50 N
10,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
445,50 N
445,50 N
500,50 N
500,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
445,50 N
445,50 N
500,50 N
500,50 N
Chi phí thuế thu nhập
133,00 N
133,00 N
152,50 N
152,50 N
Thuế suất hiệu dụng
29,85%
29,85%
30,47%
30,47%
Chi phí hoạt động khác
317,50 N
317,50 N
358,50 N
358,50 N
Thu nhập ròng
312,50 N
312,50 N
348,00 N
348,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,20%
2,20%
2,39%
2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,50 N
12,50 N
Chi phí lãi suất
-39,50 N
-39,50 N
-55,00 N
-55,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-39,50 N
-39,50 N
-42,50 N
-42,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
508,50 N
508,50 N
423,50 N
423,50 N
EBITDA
595,00 N
595,00 N
613,50 N
613,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu