Trang chủACTI • STO
add
Active Biotech AB publ
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,055 kr - 0,083 kr
Phạm vi một năm
0,037 kr - 0,27 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
183,21 Tr SEK
Số lượng trung bình
20,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,10 Tr | -12,01% |
Thu nhập ròng | -9,12 Tr | 11,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,70 Tr | 12,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,10 Tr | 137,63% |
Tổng tài sản | 70,21 Tr | 62,59% |
Tổng nợ | 14,60 Tr | 39,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,12 Tr | 11,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,20 Tr | 38,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,10 Tr | 92,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,00 Tr | 164,46% |
Dòng tiền tự do | -3,78 Tr | 78,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5