Finance

Danh sách
ACSO:LON
Accesso Technology Group PLC
310,00 GBX
+1,31%
(+4,00) 1 ngày
20 thg 8, 16:35:10 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACSO...
Mở
300,00 GBX
Cao
310,00 GBX
Thấp
300,00 GBX
Vốn hoá thị trường
102,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,90 N
Khối lượng
90,54 N
Chỉ số P/E
15,62
Cao nhất trong 52 tuần
451,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
231,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,28 Tr
Số nhân viên
655
Mở
300,00 GBX
Cao
310,00 GBX
Thấp
300,00 GBX
Vốn hoá thị trường
102,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,90 N
Khối lượng
90,54 N
Chỉ số P/E
15,62
Cao nhất trong 52 tuần
451,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
231,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,28 Tr
Số nhân viên
655
Hồ sơ
Accesso Technology Group PLC is a publicly listed technology company based in Berkshire, England. Accesso has 9 offices across the world, and serves 1000 venues, providing ticketing, point of sale, virtual queuing, distribution and guest experience management services. Wikipedia
Giới thiệu về Accesso Technology Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên655
Ngày thành lậpthg 8 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaccesso.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
33,95 Tr
33,95 Tr
43,60 Tr
43,60 Tr
Giá vốn hàng bán
6,59 Tr
6,59 Tr
8,54 Tr
8,54 Tr
Chi phí doanh thu
6,59 Tr
6,59 Tr
8,54 Tr
8,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,26 Tr
25,26 Tr
26,61 Tr
26,61 Tr
Chi phí hoạt động
26,71 Tr
26,71 Tr
28,46 Tr
28,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,30 Tr
33,30 Tr
37,00 Tr
37,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
653,00 N
653,00 N
6,60 Tr
6,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-155,50 N
-155,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
936,00 N
936,00 N
6,22 Tr
6,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
908,50 N
908,50 N
6,29 Tr
6,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
253,50 N
253,50 N
1,41 Tr
1,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,08%
27,08%
22,72%
22,72%
Chi phí hoạt động khác
-197,00 N
-197,00 N
-159,00 N
-159,00 N
Thu nhập ròng
682,50 N
682,50 N
4,81 Tr
4,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,01%
2,01%
11,03%
11,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
604,00 N
604,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-348,50 N
-348,50 N
-486,00 N
-486,00 N
Chi phí lãi suất ròng
255,50 N
255,50 N
-486,00 N
-486,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
804,50 N
804,50 N
1,17 Tr
1,17 Tr
EBITDA
1,64 Tr
1,64 Tr
8,09 Tr
8,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-86,50 N
-86,50 N
3,50 N
3,50 N
Các ứng dụng của Google