Finance

Danh sách
Tại sao ACSEL giảm 3,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
ACSEL:IST
Aciselsan Acipayam Seluloz Sny v Tcrt AS
90,30 TRY
-3,99%
(-3,75) 1 ngày
6 thg 11, 12:48:36 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACSEL...
Mở
95,00 TRY
Cao
95,05 TRY
Thấp
88,15 TRY
Vốn hoá thị trường
968,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,31 N
Khối lượng
255,06 N
Chỉ số P/E
51,63
Cao nhất trong 52 tuần
185,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 TRY
EPS
1,75 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,72 Tr
Số nhân viên
95
Mở
95,00 TRY
Cao
95,05 TRY
Thấp
88,15 TRY
Vốn hoá thị trường
968,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,31 N
Khối lượng
255,06 N
Chỉ số P/E
51,63
Cao nhất trong 52 tuần
185,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 TRY
EPS
1,75 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,72 Tr
Số nhân viên
95
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aciselsan Acipayam Seluloz Sny v Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên95
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
IndustrySpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
211,75 Tr
215,33 Tr
212,99 Tr
260,61 Tr
Giá vốn hàng bán
172,38 Tr
188,46 Tr
186,61 Tr
210,67 Tr
Chi phí doanh thu
172,38 Tr
188,46 Tr
186,61 Tr
210,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,14 Tr
10,78 Tr
9,28 Tr
15,23 Tr
Chi phí hoạt động
11,57 Tr
10,33 Tr
8,87 Tr
17,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,95 Tr
198,79 Tr
195,48 Tr
227,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,80 Tr
16,54 Tr
17,51 Tr
32,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,70 Tr
9,69 Tr
5,92 Tr
2,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,34 Tr
17,76 Tr
16,37 Tr
28,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,41 Tr
17,76 Tr
16,37 Tr
28,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,96 Tr
11,78 Tr
24,19 Tr
6,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
112,09%
66,34%
147,74%
21,45%
Chi phí hoạt động khác
2,43 Tr
-451,55 N
-409,20 N
1,81 Tr
Thu nhập ròng
-1,61 Tr
5,98 Tr
-7,82 Tr
22,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,76%
2,78%
-3,67%
8,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,05 Tr
4,95 Tr
4,06 Tr
5,91 Tr
Chi phí lãi suất
-14,16 Tr
-10,91 Tr
-11,27 Tr
-12,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,11 Tr
-5,96 Tr
-7,20 Tr
-6,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,03 Tr
28,37 Tr
28,53 Tr
46,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google