Finance

Danh sách
Tại sao ACSEL tăng 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
ACSEL:IST
Aciselsan Acipayam Seluloz Sny v Tcrt AS
94,05 TRY
+10,00%
(+8,55) 1 ngày
5 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACSEL...
Mở
86,85 TRY
Cao
94,05 TRY
Thấp
85,55 TRY
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,67 N
Khối lượng
553,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
185,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 TRY
EPS
-0,96 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,72 Tr
Số nhân viên
95
Mở
86,85 TRY
Cao
94,05 TRY
Thấp
85,55 TRY
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,67 N
Khối lượng
553,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
185,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 TRY
EPS
-0,96 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,72 Tr
Số nhân viên
95
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aciselsan Acipayam Seluloz Sny v Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên95
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
IndustrySpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,19 Tr
211,75 Tr
215,33 Tr
212,99 Tr
Giá vốn hàng bán
212,32 Tr
172,38 Tr
188,46 Tr
186,61 Tr
Chi phí doanh thu
212,32 Tr
172,38 Tr
188,46 Tr
186,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,81 Tr
9,14 Tr
10,78 Tr
9,28 Tr
Chi phí hoạt động
13,73 Tr
11,57 Tr
10,33 Tr
8,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
226,05 Tr
183,95 Tr
198,79 Tr
195,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,86 Tr
27,80 Tr
16,54 Tr
17,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,12 Tr
-3,70 Tr
9,69 Tr
5,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,74 Tr
13,34 Tr
17,76 Tr
16,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,74 Tr
14,41 Tr
17,76 Tr
16,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,97 Tr
14,96 Tr
11,78 Tr
24,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-144,62%
112,09%
66,34%
147,74%
Chi phí hoạt động khác
-1,08 Tr
2,43 Tr
-451,55 N
-409,20 N
Thu nhập ròng
-6,71 Tr
-1,61 Tr
5,98 Tr
-7,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,10%
-0,76%
2,78%
-3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,39 Tr
5,05 Tr
4,95 Tr
4,06 Tr
Chi phí lãi suất
-12,88 Tr
-14,16 Tr
-10,91 Tr
-11,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,49 Tr
-9,11 Tr
-5,96 Tr
-7,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
489,98 N
39,03 Tr
28,37 Tr
28,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google