Finance

Danh sách
Tại sao ACS tăng 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
ACS:BME
ACS Actividades de Constrccn y Srvcos SA
87,00 €
+2,41%
(+2,05) 1 ngày
6 thg 11, 17:36:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACS...
Mở
84,50 €
Cao
88,40 €
Thấp
84,40 €
Vốn hoá thị trường
22,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
408,37 N
Khối lượng
784,52 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,58 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2022
Chỉ số P/E
22,29
Cao nhất trong 52 tuần
141,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
71,35 €
EPS
3,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,10 Tr
Số nhân viên
152 N
Mở
84,50 €
Cao
88,40 €
Thấp
84,40 €
Vốn hoá thị trường
22,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
408,37 N
Khối lượng
784,52 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,58 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2022
Chỉ số P/E
22,29
Cao nhất trong 52 tuần
141,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
71,35 €
EPS
3,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,10 Tr
Số nhân viên
152 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ACS, Actividades de Construcción y Servicios, S.A. is a Spanish company dedicated to civil engineering, construction, all types of services and telecommunications. It is one of the leading construction companies in the world, with projects in many countries around the world. The company was founded in 1997 through the merger of OCP Construcciones, S.A. and Ginés Navarro Construcciones, S.A. The group has a presence in the United States, Germany, India, Brazil, Chile, Morocco and Australia. The headquarters are in Madrid and the chairperson is Florentino Pérez. Listed on the Bolsa de Madrid, the company's shares form part of the IBEX 35 stock market index. Wikipedia
Giới thiệu về ACS Actividades de Constrccn y Srvcos SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên152 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Trang webgrupoacs.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 6, 13 thg 11, 12:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
- / 14,56 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,64 T
13,09 T
12,34 T
13,82 T
Giá vốn hàng bán
-16,56 T
34,25 T
-
18,28 T
Chi phí doanh thu
-16,56 T
34,25 T
-
18,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-4,92 T
10,02 T
-
5,10 T
Chi phí hoạt động
28,52 T
-21,11 T
11,80 T
-4,96 T
Tổng chi phí hoạt động
11,96 T
13,14 T
11,80 T
13,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
687,43 Tr
-46,87 Tr
549,00 Tr
505,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,95 Tr
-208,78 Tr
-7,00 Tr
-3,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
396,35 Tr
557,73 Tr
412,00 Tr
496,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
398,95 Tr
-12,62 Tr
412,00 Tr
511,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,50 Tr
188,87 Tr
109,00 Tr
139,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,42%
33,86%
26,46%
28,19%
Chi phí hoạt động khác
33,21 T
-31,38 T
11,57 T
-10,29 T
Thu nhập ròng
204,93 Tr
295,34 Tr
232,00 Tr
278,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,62%
2,26%
1,88%
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,17 Tr
325,78 Tr
-
200,35 Tr
Chi phí lãi suất
-207,58 Tr
-323,50 Tr
-130,00 Tr
-343,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-160,41 Tr
2,28 Tr
-130,00 Tr
-142,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
227,24 Tr
249,66 Tr
223,00 Tr
239,35 Tr
EBITDA
839,86 Tr
118,24 Tr
714,11 Tr
655,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google