Finance

Beta
Danh sách
ACRI-B:STO
Acrinova AB (publ) Class B
7,20 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 6, 17:20:50 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACRI-B...
Vốn hoá thị trường
554,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
111,82 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,95 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
7,02 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,50 Tr
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
554,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
111,82 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,95 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
7,02 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,50 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Acrinova AB (publ) Class B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacrinova.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
42,09 Tr
32,39 Tr
12,62 Tr
13,68 Tr
Giá vốn hàng bán
13,49 Tr
17,48 Tr
6,76 Tr
7,34 Tr
Chi phí doanh thu
13,49 Tr
17,48 Tr
6,76 Tr
7,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,28 Tr
4,31 Tr
5,23 Tr
4,21 Tr
Chi phí hoạt động
8,28 Tr
4,31 Tr
7,24 Tr
4,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,77 Tr
21,80 Tr
13,99 Tr
11,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,32 Tr
10,59 Tr
-1,37 Tr
2,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,15 Tr
-8,45 Tr
1,63 Tr
3,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 Tr
-36,58 Tr
33,94 Tr
-2,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
781,00 N
-1,86 Tr
-1,73 Tr
2,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
543,00 N
-53,74 Tr
15,00 Tr
-3,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,61%
146,94%
44,20%
137,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
762,00 N
17,17 Tr
18,94 Tr
869,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
53,01%
149,99%
6,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
238,00 N
932,00 N
12,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,63 Tr
-4,94 Tr
-14,97 Tr
-3,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,39 Tr
-4,01 Tr
-1,99 Tr
-3,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,00 Tr
-
EBITDA
20,65 Tr
10,93 Tr
-868,50 N
2,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu