Finance

Danh sách
ACRE:CNSX
American Critical Elements Inc.
0,040 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 15:33:13 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACRE...
Vốn hoá thị trường
439,97 N
Khối lượng giao dịch trung bình
667,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,00 CA$
Vốn hoá thị trường
439,97 N
Khối lượng giao dịch trung bình
667,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,00 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về American Critical Elements Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,23 N
13,57 N
22,03 N
6,42 N
Chi phí hoạt động
9,23 N
13,57 N
22,03 N
6,42 N
Tổng chi phí hoạt động
9,23 N
13,57 N
22,03 N
6,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,23 N
-13,57 N
-22,03 N
-6,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,23 N
-13,57 N
-22,03 N
-6,24 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,23 N
-13,57 N
-22,03 N
-6,42 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,23 N
-13,57 N
-22,03 N
-6,24 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google