Finance

Danh sách
ACQ:TSE
AutoCanada Inc
23,33 CA$
-1,64%
(-0,39) 1 ngày
30 thg 9, 12:52:28 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACQ...
Mở
23,57 CA$
Cao
23,57 CA$
Thấp
23,00 CA$
Vốn hoá thị trường
533,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,82 N
Khối lượng
23,73 N
Chỉ số P/E
18,13
Cao nhất trong 52 tuần
33,01 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 CA$
EPS
1,29 CA$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,99 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
23,57 CA$
Cao
23,57 CA$
Thấp
23,00 CA$
Vốn hoá thị trường
533,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,82 N
Khối lượng
23,73 N
Chỉ số P/E
18,13
Cao nhất trong 52 tuần
33,01 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 CA$
EPS
1,29 CA$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,99 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AutoCanada Inc. is a North American multi-location automobile dealership group currently operating 81 franchised dealerships, consisting of 27 brands in eight provinces in Canada as well as a group in Illinois, USA. AutoCanada currently sells Chrysler, Dodge, Jeep, Ram, FIAT, Alfa Romeo, Chevrolet, GMC, Buick, Cadillac, Ford, Infiniti, Nissan, Hyundai, Subaru, Audi, Volkswagen, Kia, Mazda, Mercedes-Benz, BMW, MINI, Toyota, Lincoln, Acura, Honda and Porsche branded vehicles. In addition, AutoCanada's Canadian Operations segment currently operates 3 used vehicle dealerships and 1 used vehicle auction business supporting the Used Digital Retail Division, and 12 stand-alone collision centres within its group of 29 collision centres. In 2024, the Company generated revenue in excess of $5.3 billion and our dealerships sold over 97,000 retail vehicles. AutoCanada is a publicly traded company on the Toronto Stock Exchange, traded as TSX: ACQ and headquartered in Edmonton, Alberta. Wikipedia
Giới thiệu về AutoCanada Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập11 thg 5, 2006
Trụ sở chínhEdmonton, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webautocan.ca
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,46 CA$ / 0,68 CA$
-32,35%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,42 T / 1,26 T
+12,84%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,12 T
1,19 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
963,53 Tr
1,02 T
1,21 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
963,53 Tr
1,02 T
1,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,81 Tr
137,24 Tr
138,53 Tr
152,93 Tr
Chi phí hoạt động
159,14 Tr
151,04 Tr
150,83 Tr
164,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,11 T
1,17 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,43 Tr
2,00 Tr
18,26 Tr
43,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,60 Tr
1,19 Tr
1,36 Tr
-792,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,10 Tr
878,00 N
-4,83 Tr
16,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,34 Tr
-20,89 Tr
-6,58 Tr
15,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,20 Tr
3,21 Tr
-1,53 Tr
3,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,31%
365,49%
31,66%
24,62%
Chi phí hoạt động khác
-2,51 Tr
-137,00 N
-948,00 N
-1,95 Tr
Thu nhập ròng
16,10 Tr
-13,60 Tr
4,88 Tr
23,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,34%
-1,22%
0,41%
1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,68
0,21
-0,15
0,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
236,00 N
224,00 N
284,00 N
436,00 N
Chi phí lãi suất
-25,73 Tr
-24,31 Tr
-26,47 Tr
-26,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,49 Tr
-24,08 Tr
-26,19 Tr
-26,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,80 Tr
12,69 Tr
13,10 Tr
13,22 Tr
EBITDA
39,46 Tr
6,89 Tr
23,28 Tr
48,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,41 Tr
20,70 Tr
-16,18 Tr
-16,10 Tr
Các ứng dụng của Google