Finance

Danh sách
ACP:WSE
Asseco Poland SA
221,70 PLN
+1,88%
(+4,10) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACP...
Mở
220,00 PLN
Cao
223,30 PLN
Thấp
219,70 PLN
Vốn hoá thị trường
18,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,17 N
Khối lượng
148,72 N
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
3,26 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,56
Cao nhất trong 52 tuần
244,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
157,10 PLN
EPS
16,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,00 Tr
Số nhân viên
31 N
Mở
220,00 PLN
Cao
223,30 PLN
Thấp
219,70 PLN
Vốn hoá thị trường
18,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,17 N
Khối lượng
148,72 N
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
3,26 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,56
Cao nhất trong 52 tuần
244,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
157,10 PLN
EPS
16,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,00 Tr
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Asseco Poland S.A. is a Polish multinational software company which develops enterprise software primarily for the banking and finance industries. Founded in 1991 and headquartered in Rzeszów, Poland, Asseco is one of the largest technology companies listed on the Warsaw Stock Exchange and a component of the WIG20 stock market index. The company operates in over 60 countries and employs approximately 33,700 people worldwide. Asseco is the largest software house in Central and Eastern Europe. As of early 2025, the shareholder structure underwent significant changes after Cyfrowy Polsat, previously the largest shareholder, sold the majority of its stake to the Dutch investment entity Yukon Niebieski Kapital B.V. Wikipedia
Giới thiệu về Asseco Poland SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30,9 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpl.asseco.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
4,85 T / 4,62 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,27 T
4,53 T
4,40 T
4,85 T
Giá vốn hàng bán
3,34 T
3,54 T
3,38 T
3,71 T
Chi phí doanh thu
3,34 T
3,54 T
3,38 T
3,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
482,60 Tr
508,30 Tr
494,60 Tr
533,20 Tr
Chi phí hoạt động
491,40 Tr
393,00 Tr
510,10 Tr
555,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,84 T
3,93 T
3,89 T
4,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
431,40 Tr
591,70 Tr
508,10 Tr
589,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,70 Tr
19,20 Tr
-600,00 N
-300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
373,90 Tr
394,30 Tr
567,80 Tr
556,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
374,00 Tr
590,50 Tr
548,90 Tr
561,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,80 Tr
76,40 Tr
102,40 Tr
148,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,67%
19,38%
18,03%
26,72%
Chi phí hoạt động khác
8,80 Tr
-115,30 Tr
15,50 Tr
4,50 Tr
Thu nhập ròng
171,10 Tr
685,50 Tr
228,40 Tr
201,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,01%
15,15%
5,19%
4,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,90 Tr
35,20 Tr
56,00 Tr
60,40 Tr
Chi phí lãi suất
-49,40 Tr
-63,20 Tr
-66,50 Tr
-49,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,50 Tr
-28,00 Tr
-10,50 Tr
11,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
544,50 Tr
635,20 Tr
690,10 Tr
789,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,60 Tr
-1,80 Tr
7,10 Tr
Các ứng dụng của Google