Finance

Danh sách
ACOPY:OTCMKTS
The A2 Milk ADR
4,40 US$
-0,79%
(-0,035) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACOPY...
Mở
4,40 US$
Cao
4,40 US$
Thấp
4,40 US$
Vốn hoá thị trường
5,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,12 N
Khối lượng
1,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
728,06 Tr
Số nhân viên
485
Mở
4,40 US$
Cao
4,40 US$
Thấp
4,40 US$
Vốn hoá thị trường
5,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,12 N
Khối lượng
1,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
728,06 Tr
Số nhân viên
485
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The a2 Milk Company Limited is a New Zealand company that commercialises intellectual property relating to A1 protein-free milk that is sold under the a2 and a2 Milk brands, as well as the milk and related products such as infant formula. It is cross-listed in both the NZX and ASX. Wikipedia
Giới thiệu về The A2 Milk ADR
Giám đốc điều hànhDavid Bortolussi
Số nhân viên485
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
496,28 Tr
496,28 Tr
489,84 Tr
489,84 Tr
Giá vốn hàng bán
253,48 Tr
253,48 Tr
262,45 Tr
262,45 Tr
Chi phí doanh thu
253,48 Tr
253,48 Tr
262,45 Tr
262,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,10 Tr
170,10 Tr
156,02 Tr
156,02 Tr
Chi phí hoạt động
169,63 Tr
169,63 Tr
155,16 Tr
155,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
423,11 Tr
423,11 Tr
417,61 Tr
417,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,17 Tr
73,17 Tr
72,23 Tr
72,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,00 N
-22,00 N
-23,00 N
-23,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
81,25 Tr
81,25 Tr
67,03 Tr
67,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,25 Tr
81,25 Tr
78,63 Tr
78,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,19 Tr
25,19 Tr
19,35 Tr
19,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,00%
31,00%
28,87%
28,87%
Chi phí hoạt động khác
-466,50 N
-466,50 N
-857,50 N
-857,50 N
Thu nhập ròng
5,46 Tr
5,46 Tr
51,34 Tr
51,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,10%
1,10%
10,48%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,30 Tr
8,30 Tr
6,68 Tr
6,68 Tr
Chi phí lãi suất
-199,00 N
-199,00 N
-253,50 N
-253,50 N
Chi phí lãi suất ròng
8,10 Tr
8,10 Tr
6,43 Tr
6,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,29 Tr
78,29 Tr
73,06 Tr
73,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
16,50 N
16,50 N
Các ứng dụng của Google