Finance

Beta
Danh sách
ACM:NYSE
Aecom
71,29 US$
+0,62%
(+0,44) 1 ngày
71,29 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 6, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACM...
Mở
71,03 US$
Cao
72,61 US$
Thấp
69,85 US$
Vốn hoá thị trường
9,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,31 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
18,55
Cao nhất trong 52 tuần
135,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,64 US$
EPS
3,84 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,52 Tr
Số nhân viên
51 N
Mở
71,03 US$
Cao
72,61 US$
Thấp
69,85 US$
Vốn hoá thị trường
9,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,31 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
18,55
Cao nhất trong 52 tuần
135,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,64 US$
EPS
3,84 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,52 Tr
Số nhân viên
51 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ACM trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ACM trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 71,29 US$
112,00 US$ (+57,10%)
Trung bình
101,71 US$ (+42,67%)
Thấp nhất
90,00 US$ (+26,24%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
AECOM is an American multinational infrastructure consulting firm headquartered in Dallas, Texas. The company's official name from 1990 to 2015 was AECOM Technology Corporation, and is now AECOM. The company is listed on the New York Stock Exchange under the ticker symbol ACM. As of 2023, AECOM had approximately 51,000 employees, and was number 291 on the 2023 Fortune 500 list. Wikipedia
Giới thiệu về Aecom
Giám đốc điều hànhW. Troy Rudd
Số nhân viên51 N
Ngày thành lập6 thg 4, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaecom.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,59 US$ / 1,54 US$
+3,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,80 T / 3,94 T
-3,60%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,18 T
4,18 T
3,83 T
3,80 T
Giá vốn hàng bán
3,85 T
3,84 T
3,55 T
3,50 T
Chi phí doanh thu
3,85 T
3,84 T
3,55 T
3,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,46 Tr
37,47 Tr
38,54 Tr
41,80 Tr
Chi phí hoạt động
36,46 Tr
37,47 Tr
38,54 Tr
41,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,89 T
3,88 T
3,59 T
3,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
290,49 Tr
293,12 Tr
242,45 Tr
254,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-877,00 N
7,26 Tr
419,00 N
8,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
268,76 Tr
207,70 Tr
198,34 Tr
221,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
268,76 Tr
264,56 Tr
221,17 Tr
235,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,15 Tr
58,40 Tr
39,08 Tr
26,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,24%
28,12%
19,71%
12,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
130,97 Tr
120,37 Tr
74,52 Tr
179,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,13%
2,88%
1,95%
4,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,34
1,36
1,29
1,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,06 Tr
17,74 Tr
13,74 Tr
13,71 Tr
Chi phí lãi suất
-40,20 Tr
-58,87 Tr
-45,27 Tr
-50,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,14 Tr
-41,13 Tr
-31,52 Tr
-36,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
335,04 Tr
333,27 Tr
294,49 Tr
314,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
61,80 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu