Finance

Danh sách
ACL:NSE
Andhra Cements Ltd
39,99 ₹
+1,68%
(+0,66) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACL...
Mở
38,65 ₹
Cao
40,98 ₹
Thấp
38,65 ₹
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,83 N
Khối lượng
10,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
85,57 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
38,40 ₹
EPS
-7,98 ₹
Số nhân viên
180
Mở
38,65 ₹
Cao
40,98 ₹
Thấp
38,65 ₹
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,83 N
Khối lượng
10,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
85,57 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
38,40 ₹
EPS
-7,98 ₹
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Andhra Cements Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
778,50 Tr
1,10 T
1,55 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
495,80 Tr
610,20 Tr
1,02 T
829,90 Tr
Chi phí doanh thu
495,80 Tr
610,20 Tr
1,02 T
829,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,80 Tr
305,30 Tr
423,70 Tr
378,10 Tr
Chi phí hoạt động
498,70 Tr
676,20 Tr
720,10 Tr
762,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
994,50 Tr
1,29 T
1,74 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-216,00 Tr
-183,80 Tr
-187,70 Tr
-170,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,90 Tr
5,70 Tr
20,70 Tr
11,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-419,20 Tr
-441,40 Tr
-408,00 Tr
-477,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-419,20 Tr
-441,40 Tr
-476,40 Tr
-477,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-893,20 Tr
-118,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
218,92%
24,79%
Chi phí hoạt động khác
134,70 Tr
136,40 Tr
25,30 Tr
176,30 Tr
Thu nhập ròng
-419,20 Tr
-441,40 Tr
485,20 Tr
-359,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-53,85%
-40,03%
31,31%
-25,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
29,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-209,10 Tr
-263,30 Tr
-344,90 Tr
-319,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-209,10 Tr
-263,30 Tr
-315,30 Tr
-319,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
171,20 Tr
234,50 Tr
271,10 Tr
207,60 Tr
EBITDA
-46,55 Tr
-5,18 Tr
21,72 Tr
39,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google