Finance

Danh sách
ACKB:EBR
Ackermans & van Haaren NV
264,80 €
+0,61%
(+1,60) 1 ngày
14 thg 10, 14:03:50 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACKB...
Mở
264,00 €
Cao
265,40 €
Thấp
262,60 €
Vốn hoá thị trường
8,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,76 N
Khối lượng
4,81 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,81 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,17
Cao nhất trong 52 tuần
300,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
208,20 €
EPS
20,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,16 Tr
Số nhân viên
25 N
Mở
264,00 €
Cao
265,40 €
Thấp
262,60 €
Vốn hoá thị trường
8,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,76 N
Khối lượng
4,81 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,81 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,17
Cao nhất trong 52 tuần
300,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
208,20 €
EPS
20,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,16 Tr
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ackermans & van Haaren is a diversified group active in: Marine Engineering & Contracting, Private Banking, Real estate, Energy & Resources, and Growth Capital. The group focuses on a limited number of strategic participations with a significant potential for growth. AvH is listed on Euronext Brussels and is included in the BEL20 index and the European DJ Stoxx 600 index. Wikipedia
Giới thiệu về Ackermans & van Haaren NV
Giám đốc điều hànhJohn-Eric Bertrand | Piet Dejonghe
Số nhân viên24,9 N
Ngày thành lập1876
Trụ sở chínhAntwerpen, Antwerp, Bỉ
Lĩnh vực-
Trang webavh.be
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,46 T
1,46 T
1,52 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
859,89 Tr
859,89 Tr
890,40 Tr
890,40 Tr
Chi phí doanh thu
859,89 Tr
859,89 Tr
890,40 Tr
890,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
262,04 Tr
262,04 Tr
294,04 Tr
294,04 Tr
Chi phí hoạt động
380,88 Tr
380,88 Tr
437,12 Tr
437,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,24 T
1,33 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
223,40 Tr
223,40 Tr
187,58 Tr
187,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-5,73 Tr
-5,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
250,79 Tr
250,79 Tr
261,68 Tr
261,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
282,83 Tr
282,83 Tr
256,61 Tr
256,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,07 Tr
44,07 Tr
40,64 Tr
40,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,57%
17,57%
15,53%
15,53%
Chi phí hoạt động khác
14,71 Tr
14,71 Tr
14,24 Tr
14,24 Tr
Thu nhập ròng
159,65 Tr
159,65 Tr
169,78 Tr
169,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,90%
10,90%
11,21%
11,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,55 Tr
16,55 Tr
17,63 Tr
17,63 Tr
Chi phí lãi suất
-44,62 Tr
-44,62 Tr
-43,73 Tr
-43,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,06 Tr
-28,06 Tr
-26,10 Tr
-26,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
104,13 Tr
104,13 Tr
128,84 Tr
128,84 Tr
EBITDA
289,29 Tr
289,29 Tr
316,42 Tr
316,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-4,17 Tr
-4,17 Tr
Các ứng dụng của Google