Finance

Danh sách
ACKAY:OTCMKTS
Arcelik A S Unsponsored Turkey ADR
9,07 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 9, 09:38:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACKAY...
Vốn hoá thị trường
54,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,00
Khối lượng
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,07 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,15 Tr
Số nhân viên
12 N
Vốn hoá thị trường
54,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,00
Khối lượng
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,07 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,15 Tr
Số nhân viên
12 N
Hồ sơ
Arçelik A.Ş. is a Turkish multinational household appliances manufacturer. The company engages in the production, marketing and after-sale services of durable goods and their components. Its products include white goods and small home appliances. Arçelik A.Ş. is active in more than 100 countries, including China and the United States through its 13 international subsidiaries and over 4,500 branches in Turkey. The company operates 15 production plants in Turkey, Romania, Russia, China, South Africa and Thailand including refrigerator, washing machine, dishwasher, cooking appliances and components plants. It offers products under its own brand names, including Arçelik, Beko, Grundig, Dawlance, Altus, Blomberg, Arctic, Defy, Leisure, Arstil, Elektra Bregenz and Flavel. The company is controlled by Koç Holding, Turkey's largest industrial and services group with USD 24.9 billion in consolidated revenues in the first half of 2023, and is the market leader in Turkey's appliance sector with its Arçelik and Beko brands. Wikipedia
Giới thiệu về Arcelik A S Unsponsored Turkey ADR
Giám đốc điều hànhHakan Bulgurlu | Can Dinçer
Số nhân viên11,6 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,45 T
144,66 T
139,41 T
141,32 T
Giá vốn hàng bán
88,27 T
102,75 T
97,86 T
99,85 T
Chi phí doanh thu
88,27 T
102,75 T
97,86 T
99,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,49 T
1,80 T
1,70 T
1,45 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,91 T
38,87 T
37,58 T
39,01 T
Chi phí hoạt động
33,96 T
44,01 T
39,77 T
41,34 T
Tổng chi phí hoạt động
122,22 T
146,76 T
137,64 T
141,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,22 T
-2,10 T
1,77 T
138,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,35 T
1,60 T
5,99 T
3,78 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-707,68 Tr
-497,26 Tr
322,17 Tr
3,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,42 T
-2,21 T
511,83 Tr
-2,64 T
Chi phí thuế thu nhập
1,63 T
1,56 T
2,69 T
534,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-230,44%
-314,45%
835,53%
15,96%
Chi phí hoạt động khác
554,50 Tr
3,34 T
497,14 Tr
870,37 Tr
Thu nhập ròng
-2,06 T
-1,92 T
-1,94 T
3,44 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,65%
-1,33%
-1,39%
2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 T
203,75 Tr
2,37 T
1,27 T
Chi phí lãi suất
-8,73 T
-4,46 T
-8,89 T
-8,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,97 T
-4,26 T
-6,52 T
-7,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,05 T
3,30 T
5,81 T
3,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,47 Tr
31,07 Tr
73,52 Tr
-29,26 Tr
Các ứng dụng của Google