Finance

Beta
Danh sách
ACIU:NASDAQ
AC Immune SA
2,31 US$
+2,21%
(+0,050) 1 ngày
2,29 US$
-0,87% (-0,020)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 12 thg 6, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACIU...
Mở
2,28 US$
Cao
2,36 US$
Thấp
2,25 US$
Vốn hoá thị trường
235,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
311,31 N
Khối lượng
314,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 US$
EPS
-0,83 US$
Beta
1,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,77 Tr
Số nhân viên
106
Mở
2,28 US$
Cao
2,36 US$
Thấp
2,25 US$
Vốn hoá thị trường
235,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
311,31 N
Khối lượng
314,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 US$
EPS
-0,83 US$
Beta
1,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,77 Tr
Số nhân viên
106
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ACIU trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ACIU trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2,31 US$
12,00 US$ (+419,48%)
Trung bình
10,00 US$ (+332,90%)
Thấp nhất
8,00 US$ (+246,32%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về AC Immune SA
Giám đốc điều hànhAndrea Pfeifer
Số nhân viên106
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacimmune.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,31 Tr
939,00 N
338,00 N
1,12 Tr
Giá vốn hàng bán
16,83 Tr
13,07 Tr
10,62 Tr
11,74 Tr
Chi phí doanh thu
16,83 Tr
13,07 Tr
10,62 Tr
11,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,90 Tr
3,57 Tr
4,19 Tr
4,17 Tr
Chi phí hoạt động
3,87 Tr
3,57 Tr
4,12 Tr
4,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,69 Tr
16,64 Tr
14,74 Tr
15,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,39 Tr
-15,70 Tr
-14,41 Tr
-14,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,19 Tr
-15,86 Tr
-14,37 Tr
-14,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,19 Tr
-15,39 Tr
-14,38 Tr
-14,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-28,00 N
-
-73,00 N
-11,00 N
Thu nhập ròng
-21,19 Tr
-15,86 Tr
-14,37 Tr
-14,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.622,43%
-1.688,82%
-4.252,37%
-1.322,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,21
-0,16
-0,14
-0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
458,00 N
366,00 N
353,00 N
228,00 N
Chi phí lãi suất
-50,00 N
-46,00 N
-42,00 N
-65,00 N
Chi phí lãi suất ròng
408,00 N
320,00 N
311,00 N
163,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-19,02 Tr
-15,36 Tr
-14,08 Tr
-14,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu