Trang chủACI • NSE
add
Archean Chemical Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
581,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
567,85 ₹ - 590,95 ₹
Phạm vi một năm
480,00 ₹ - 727,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
71,80 T INR
Số lượng trung bình
153,61 N
Tỷ số P/E
48,95
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,55 T | 5,06% |
Chi phí hoạt động | 2,25 T | 13,32% |
Thu nhập ròng | 236,38 Tr | -50,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,29 | -53,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,92 | -50,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 485,74 Tr | -35,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | -61,52% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 236,38 Tr | -50,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
262