Finance

Danh sách
Tại sao ACG giảm 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
ACG:WSE
AC SA
20,90 PLN
-2,79%
(-0,60) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACG...
Mở
21,50 PLN
Cao
21,50 PLN
Thấp
20,70 PLN
Vốn hoá thị trường
192,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
2,78 N
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
27,30 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 PLN
EPS
1,29 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,20 Tr
Số nhân viên
580
Mở
21,50 PLN
Cao
21,50 PLN
Thấp
20,70 PLN
Vốn hoá thị trường
192,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
2,78 N
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
27,30 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 PLN
EPS
1,29 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,20 Tr
Số nhân viên
580
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AC SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên580
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webac.com.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,38 Tr
42,39 Tr
47,78 Tr
58,62 Tr
Giá vốn hàng bán
38,31 Tr
30,40 Tr
32,53 Tr
39,95 Tr
Chi phí doanh thu
38,31 Tr
30,40 Tr
32,53 Tr
39,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,24 Tr
11,41 Tr
10,83 Tr
12,15 Tr
Chi phí hoạt động
11,07 Tr
11,14 Tr
10,50 Tr
12,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,38 Tr
41,54 Tr
43,04 Tr
52,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
850,00 N
4,74 Tr
6,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,12 Tr
-
823,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,19 Tr
291,00 N
4,87 Tr
6,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,28 Tr
78,00 N
4,98 Tr
6,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
205,00 N
-81,00 N
255,00 N
581,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,89%
-27,84%
5,24%
9,55%
Chi phí hoạt động khác
-167,00 N
-270,00 N
-327,00 N
26,00 N
Thu nhập ròng
3,99 Tr
372,00 N
4,62 Tr
5,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,47%
0,88%
9,66%
9,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 N
342,00 N
29,00 N
8,00 N
Chi phí lãi suất
-1,03 Tr
-898,00 N
-552,00 N
-425,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,01 Tr
-556,00 N
-523,00 N
-417,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,00 Tr
3,33 Tr
7,63 Tr
9,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
76,00 N
71,00 N
-42,00 N
Các ứng dụng của Google