Finance

Danh sách
ACG:LON
ACG Metals Ltd
1.940,00 GBX
-1,02%
(-20,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:44:32 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACG...
Mở
1.931,20 GBX
Cao
2.000,00 GBX
Thấp
1.930,00 GBX
Vốn hoá thị trường
434,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,34 N
Khối lượng
4,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.102,93 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
970,00 GBX
EPS
-3,32 GBX
Số nhân viên
300
Mở
1.931,20 GBX
Cao
2.000,00 GBX
Thấp
1.930,00 GBX
Vốn hoá thị trường
434,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,34 N
Khối lượng
4,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.102,93 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
970,00 GBX
EPS
-3,32 GBX
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ACG Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên300
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacgmetals.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,41 Tr
32,41 Tr
44,88 Tr
44,88 Tr
Giá vốn hàng bán
13,04 Tr
13,04 Tr
22,27 Tr
22,27 Tr
Chi phí doanh thu
13,04 Tr
13,04 Tr
22,27 Tr
22,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-307,50 N
-307,50 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,00 N
90,00 N
1,41 Tr
1,41 Tr
Chi phí hoạt động
2,95 Tr
2,95 Tr
3,60 Tr
3,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,99 Tr
15,99 Tr
25,86 Tr
25,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,41 Tr
16,41 Tr
19,02 Tr
19,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,04 Tr
-20,04 Tr
-15,23 Tr
-15,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,85 Tr
-23,85 Tr
-11,13 Tr
-11,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,45 Tr
-8,45 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,08 Tr
6,08 Tr
8,43 Tr
8,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,48%
-25,48%
-75,76%
-75,76%
Chi phí hoạt động khác
835,00 N
835,00 N
-998,50 N
-998,50 N
Thu nhập ròng
-29,92 Tr
-29,92 Tr
-19,56 Tr
-19,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-92,33%
-92,33%
-43,59%
-43,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,91 Tr
6,91 Tr
6,79 Tr
6,79 Tr
Chi phí lãi suất
-8,27 Tr
-8,27 Tr
-4,72 Tr
-4,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 Tr
-1,36 Tr
2,07 Tr
2,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,04 Tr
17,04 Tr
20,63 Tr
20,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google