Finance

Danh sách
ACG1V:HEL
Aspocomp Group Oyj
5,90 €
-1,34%
(-0,080) 1 ngày
15 thg 10, 18:22:59 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACG1V...
Mở
6,00 €
Cao
6,08 €
Thấp
5,90 €
Vốn hoá thị trường
43,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,53 Tr
Số nhân viên
171
Mở
6,00 €
Cao
6,08 €
Thấp
5,90 €
Vốn hoá thị trường
43,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,53 Tr
Số nhân viên
171
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aspocomp Group Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên171
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaspocomp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,84 Tr
8,86 Tr
9,73 Tr
10,61 Tr
Giá vốn hàng bán
4,34 Tr
5,87 Tr
4,49 Tr
4,99 Tr
Chi phí doanh thu
4,34 Tr
5,87 Tr
4,49 Tr
4,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,40 Tr
2,93 Tr
3,00 Tr
3,27 Tr
Chi phí hoạt động
4,18 Tr
3,62 Tr
5,03 Tr
5,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,52 Tr
9,49 Tr
9,51 Tr
10,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
321,00 N
-627,00 N
218,00 N
407,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-135,00 N
1,00 N
-66,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
248,00 N
-472,00 N
168,00 N
217,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
248,00 N
-472,00 N
168,00 N
217,00 N
Chi phí thuế thu nhập
73,00 N
-147,00 N
-10,00 N
39,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,44%
31,14%
-5,95%
17,97%
Chi phí hoạt động khác
1,45 Tr
373,00 N
1,62 Tr
1,62 Tr
Thu nhập ròng
175,00 N
-325,00 N
178,00 N
178,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,98%
-3,67%
1,83%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
-0,04
0,02
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-73,00 N
-53,00 N
-51,00 N
-124,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-73,00 N
-52,00 N
-51,00 N
-124,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
328,00 N
319,00 N
403,00 N
323,00 N
EBITDA
649,00 N
-426,00 N
621,00 N
730,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google