Finance

Danh sách
ACES:IDX
Aspirasi Hidup Indonesia Tbk PT
340,00 IDR
-1,73%
(-6,00) 1 ngày
22 thg 9, 16:10:20 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACES...
Mở
348 IDR
Cao
348 IDR
Thấp
338 IDR
Vốn hoá thị trường
5,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,69 Tr
Khối lượng
18,47 Tr
Cổ tức
9,41%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,62
Cao nhất trong 52 tuần
464 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
310 IDR
EPS
45 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,12 T
Số nhân viên
14 N
Mở
348 IDR
Cao
348 IDR
Thấp
338 IDR
Vốn hoá thị trường
5,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,69 Tr
Khối lượng
18,47 Tr
Cổ tức
9,41%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,62
Cao nhất trong 52 tuần
464 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
310 IDR
EPS
45 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,12 T
Số nhân viên
14 N
Giới thiệu về Aspirasi Hidup Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,7 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahi.id
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (IDR)
13,21 IDR / 9,08 IDR
+45,55%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (IDR)
2,19 NT / 2,24 NT
-2,40%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,06 NT
2,30 NT
2,35 NT
2,19 NT
Giá vốn hàng bán
1,13 NT
1,30 NT
1,34 NT
1,20 NT
Chi phí doanh thu
1,13 NT
1,30 NT
1,34 NT
1,20 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
750,04 T
822,28 T
866,26 T
850,27 T
Chi phí hoạt động
684,51 T
749,45 T
810,01 T
812,96 T
Tổng chi phí hoạt động
1,81 NT
2,05 NT
2,15 NT
2,02 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
250,13 T
257,96 T
201,74 T
169,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,06 T
-9,39 T
-14,38 T
-3,11 T
EBT bao gồm các mục bất thường
231,56 T
224,71 T
199,03 T
281,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
237,06 T
225,18 T
199,03 T
281,01 T
Chi phí thuế thu nhập
44,24 T
38,98 T
35,44 T
49,69 T
Thuế suất hiệu dụng
19,10%
17,35%
17,81%
17,68%
Chi phí hoạt động khác
-65,52 T
-72,88 T
-56,25 T
-37,38 T
Thu nhập ròng
188,23 T
187,63 T
163,53 T
226,78 T
Biên lợi nhuận ròng
9,12%
8,14%
6,95%
10,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,97
10,93
-
13,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,02 T
17,46 T
16,83 T
13,35 T
Chi phí lãi suất
-20,92 T
-21,37 T
-21,26 T
-21,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,90 T
-3,91 T
-4,43 T
-7,92 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
288,00 T
296,68 T
243,02 T
212,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google