Finance

Danh sách
ACCYY:OTCMKTS
Accor
10,08 US$
-1,66%
(-0,17) 1 ngày
10,09 US$
+0,10% (+0,010)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACCYY...
Mở
10,08 US$
Cao
10,20 US$
Thấp
10,03 US$
Vốn hoá thị trường
10,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,97 N
Khối lượng
72,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,71 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
19 N
Mở
10,08 US$
Cao
10,20 US$
Thấp
10,03 US$
Vốn hoá thị trường
10,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,97 N
Khối lượng
72,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,71 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Accor là một tập đoàn kinh doanh khách sạn của Pháp. Có trụ sở tại Paris, tập đoàn sở hữu và quyền hoạt động của 4.200 khách sạn tại 92 quốc gia trên khắp 5 châu lục, đại diện cho một số thương hiệu khác nhau. Accor chính là một phần của chỉ số giao dịch chứng khoán CAC 40. Wikipedia
Giới thiệu về Accor
Giám đốc điều hànhSébastien Bazin
Số nhân viên18,6 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chínhIssy-les-Moulineaux, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,45 T
1,38 T
1,38 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,11 T
1,08 T
1,08 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,11 T
1,08 T
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
102,00 Tr
102,00 Tr
95,00 Tr
95,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,21 T
1,18 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
237,00 Tr
237,00 Tr
203,50 Tr
203,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
4,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
162,00 Tr
162,00 Tr
96,50 Tr
96,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,00 Tr
195,00 Tr
153,00 Tr
153,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,50 Tr
41,50 Tr
33,00 Tr
33,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
25,62%
34,20%
34,20%
Chi phí hoạt động khác
14,50 Tr
14,50 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
Thu nhập ròng
108,00 Tr
108,00 Tr
57,00 Tr
57,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,46%
7,46%
4,13%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 Tr
6,50 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí lãi suất
-42,50 Tr
-42,50 Tr
-41,50 Tr
-41,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
-36,00 Tr
-32,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
87,50 Tr
87,50 Tr
78,00 Tr
78,00 Tr
EBITDA
291,50 Tr
291,50 Tr
254,00 Tr
254,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 Tr
15,00 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Các ứng dụng của Google