Finance

Danh sách
Tại sao ACCELYA tăng 5,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
ACCELYA:NSE
Accelya Solutions India Ltd
1.090,00 ₹
+5,17%
(+53,60) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACCELYA...
Mở
1.030,00 ₹
Cao
1.106,90 ₹
Thấp
1.030,00 ₹
Vốn hoá thị trường
16,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,71 N
Khối lượng
63,10 N
Cổ tức
7,34%
Cổ tức hằng quý
20,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.527,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.005,10 ₹
EPS
63,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.030,00 ₹
Cao
1.106,90 ₹
Thấp
1.030,00 ₹
Vốn hoá thị trường
16,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,71 N
Khối lượng
63,10 N
Cổ tức
7,34%
Cổ tức hằng quý
20,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.527,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.005,10 ₹
EPS
63,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Accelya Solutions India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,33 T
1,36 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
376,84 Tr
380,96 Tr
366,50 Tr
414,79 Tr
Chi phí doanh thu
376,84 Tr
380,96 Tr
366,50 Tr
414,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
156,44 Tr
Chi phí hoạt động
594,95 Tr
645,54 Tr
795,77 Tr
287,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
971,79 Tr
1,03 T
1,16 T
702,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
390,22 Tr
302,79 Tr
198,27 Tr
569,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,95 Tr
26,71 Tr
116,52 Tr
-110,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
397,97 Tr
188,83 Tr
295,27 Tr
427,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
397,97 Tr
305,99 Tr
295,27 Tr
323,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
101,84 Tr
49,43 Tr
81,52 Tr
123,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,59%
26,18%
27,61%
28,77%
Chi phí hoạt động khác
500,87 Tr
500,70 Tr
650,02 Tr
73,67 Tr
Thu nhập ròng
296,12 Tr
139,40 Tr
213,75 Tr
304,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,74%
10,49%
15,71%
23,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
37,10 Tr
Chi phí lãi suất
-22,21 Tr
-23,51 Tr
-19,52 Tr
-4,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,21 Tr
-23,51 Tr
-19,52 Tr
32,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
94,08 Tr
144,84 Tr
145,75 Tr
57,21 Tr
EBITDA
414,57 Tr
422,25 Tr
222,62 Tr
588,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google