Finance

Danh sách
ACCELSAB:BMV
Accel SAB de CV
22,17 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 12, 12:13:58 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACCELSAB...
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
2,00
Chỉ số P/E
25,79
Cao nhất trong 52 tuần
22,61 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,17 MX$
EPS
0,86 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
2,00
Chỉ số P/E
25,79
Cao nhất trong 52 tuần
22,61 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,17 MX$
EPS
0,86 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Accel SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,56 N
Ngày thành lập9 thg 1, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaccel.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,93 T
3,95 T
3,79 T
3,79 T
Giá vốn hàng bán
2,79 T
2,81 T
2,75 T
2,59 T
Chi phí doanh thu
2,79 T
2,81 T
2,75 T
2,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
941,72 Tr
-275,11 Tr
927,26 Tr
943,77 Tr
Chi phí hoạt động
887,81 Tr
1,02 T
923,46 Tr
939,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,68 T
3,83 T
3,68 T
3,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,74 Tr
116,10 Tr
115,37 Tr
256,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
16,71 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
144,01 Tr
36,29 Tr
23,70 Tr
183,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,01 Tr
-8,30 Tr
23,70 Tr
183,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,49 Tr
32,66 Tr
16,78 Tr
49,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,45%
89,99%
70,81%
27,23%
Chi phí hoạt động khác
-53,91 Tr
69,98 Tr
-3,80 Tr
-3,88 Tr
Thu nhập ròng
60,96 Tr
649,00 N
9,06 Tr
90,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,55%
0,02%
0,24%
2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
21,91 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-98,34 Tr
-158,57 Tr
-91,68 Tr
-66,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,34 Tr
-136,65 Tr
-91,68 Tr
-66,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,23 T
-
-
EBITDA
494,50 Tr
387,49 Tr
337,48 Tr
470,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-44,59 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google