Finance

Danh sách
ACCB:EBR
Accentis NV
0,026 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:43:52 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACCB...
Mở
0,03 €
Cao
0,03 €
Thấp
0,03 €
Vốn hoá thị trường
27,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,31 N
Khối lượng
88,00
Chỉ số P/E
21,25
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
EPS
0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
3
Mở
0,03 €
Cao
0,03 €
Thấp
0,03 €
Vốn hoá thị trường
27,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,31 N
Khối lượng
88,00
Chỉ số P/E
21,25
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
EPS
0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Accentis NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaccentis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 Tr
1,38 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
Giá vốn hàng bán
435,50 N
435,50 N
432,50 N
432,50 N
Chi phí doanh thu
435,50 N
435,50 N
432,50 N
432,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,50 N
3,50 N
-
-
Chi phí hoạt động
111,50 N
111,50 N
116,00 N
116,00 N
Tổng chi phí hoạt động
547,00 N
547,00 N
548,50 N
548,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
831,00 N
831,00 N
613,00 N
613,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
142,50 N
142,50 N
660,00 N
660,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
741,00 N
741,00 N
619,50 N
619,50 N
Chi phí thuế thu nhập
17,50 N
17,50 N
28,50 N
28,50 N
Thuế suất hiệu dụng
12,28%
12,28%
4,32%
4,32%
Chi phí hoạt động khác
106,00 N
106,00 N
114,00 N
114,00 N
Thu nhập ròng
125,00 N
125,00 N
631,50 N
631,50 N
Biên lợi nhuận ròng
9,07%
9,07%
54,37%
54,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,00 N
77,00 N
158,00 N
158,00 N
Chi phí lãi suất
-168,00 N
-168,00 N
-151,50 N
-151,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-91,00 N
-91,00 N
6,50 N
6,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 N
2,00 N
2,00 N
2,00 N
EBITDA
831,00 N
831,00 N
616,50 N
616,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-51,00 N
-51,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google