Finance

Danh sách
ACAZF:OTCMKTS
Acadian Timber Corp
11,99 US$
+1,81%
(+0,21) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACAZF...
Mở
11,88 US$
Cao
11,99 US$
Thấp
11,88 US$
Vốn hoá thị trường
319,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 N
Khối lượng
4,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,82 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,62 Tr
Số nhân viên
42
Mở
11,88 US$
Cao
11,99 US$
Thấp
11,88 US$
Vốn hoá thị trường
319,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 N
Khối lượng
4,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,82 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,62 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Acadian Timber Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,02 Tr
21,98 Tr
23,41 Tr
14,56 Tr
Giá vốn hàng bán
18,05 Tr
15,15 Tr
15,90 Tr
11,39 Tr
Chi phí doanh thu
18,05 Tr
15,15 Tr
15,90 Tr
11,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,01 Tr
2,58 Tr
3,21 Tr
2,33 Tr
Chi phí hoạt động
2,01 Tr
2,58 Tr
3,21 Tr
2,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,06 Tr
17,74 Tr
19,10 Tr
13,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,96 Tr
4,24 Tr
4,31 Tr
837,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,19 Tr
633,00 N
1,66 Tr
4,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
55,68 Tr
4,87 Tr
4,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
3,79 Tr
4,88 Tr
4,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
171,00 N
15,96 Tr
1,40 Tr
2,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,52%
28,66%
28,70%
67,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,93 Tr
39,72 Tr
3,47 Tr
1,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,72%
180,74%
14,83%
9,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,14
-
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-1,09 Tr
-1,10 Tr
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 Tr
-1,09 Tr
-1,10 Tr
-1,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,51 Tr
4,75 Tr
4,79 Tr
1,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-410,00 N
8,00 N
-16,00 N
Các ứng dụng của Google