Finance

Danh sách
Tại sao AC1 giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
AC1:FRA
Astronics Corp
58,50 €
-2,50%
(-1,50) 1 ngày
29 thg 9, 08:01:34 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AC1...
Mở
58,50 €
Cao
58,50 €
Thấp
58,50 €
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
83,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
36,26 €
Số nhân viên
3 N
Mở
58,50 €
Cao
58,50 €
Thấp
58,50 €
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
83,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
36,26 €
Số nhân viên
3 N
Hồ sơ
Astronics Corporation is an American aerospace electronics corporation founded in 1968, headquartered in East Aurora, New York. It is traded on NASDAQ as Nasdaq: ATRO. It is known for lighting and electronics integrations on military, commercial, and business aircraft and semiconductor test systems. Wikipedia
Giới thiệu về Astronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập5 thg 12, 1968
Trụ sở chínhEast Aurora, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webastronics.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
211,45 Tr
240,07 Tr
230,62 Tr
259,96 Tr
Giá vốn hàng bán
141,14 Tr
160,10 Tr
155,49 Tr
175,06 Tr
Chi phí doanh thu
141,14 Tr
160,10 Tr
155,49 Tr
175,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,21 Tr
10,63 Tr
12,09 Tr
10,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,85 Tr
26,25 Tr
35,81 Tr
35,56 Tr
Chi phí hoạt động
41,06 Tr
36,87 Tr
47,90 Tr
46,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,19 Tr
196,97 Tr
203,39 Tr
221,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,26 Tr
43,10 Tr
27,23 Tr
38,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
185,00 N
539,00 N
-109,00 N
-281,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,32 Tr
32,24 Tr
24,78 Tr
37,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,52 Tr
40,24 Tr
24,78 Tr
35,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,23 Tr
2,63 Tr
-755,00 N
2,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,95%
8,15%
-3,05%
7,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-11,10 Tr
29,62 Tr
25,54 Tr
35,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,25%
12,34%
11,07%
13,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,62
0,49
0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-3,39 Tr
-2,34 Tr
-2,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 Tr
-3,39 Tr
-2,34 Tr
-2,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,42 Tr
48,81 Tr
33,12 Tr
44,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google