Finance

Danh sách
ABY:ASX
Adore Beauty Group Ltd
0,26 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 10, 14:23:27 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABY...
Mở
0,26 AU$
Cao
0,27 AU$
Thấp
0,26 AU$
Vốn hoá thị trường
24,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,79 N
Khối lượng
13,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,33 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,96 Tr
Mở
0,26 AU$
Cao
0,27 AU$
Thấp
0,26 AU$
Vốn hoá thị trường
24,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,79 N
Khối lượng
13,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,33 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,96 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adore Beauty Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhNorthcote, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,97 Tr
55,97 Tr
47,67 Tr
47,67 Tr
Giá vốn hàng bán
36,39 Tr
36,39 Tr
31,49 Tr
31,49 Tr
Chi phí doanh thu
36,39 Tr
36,39 Tr
31,49 Tr
31,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,65 Tr
12,65 Tr
11,48 Tr
11,48 Tr
Chi phí hoạt động
18,96 Tr
18,96 Tr
18,45 Tr
18,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,35 Tr
55,35 Tr
49,94 Tr
49,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
625,50 N
625,50 N
-2,27 Tr
-2,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 N
9,00 N
-9,00 N
-9,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
239,00 N
239,00 N
-3,27 Tr
-3,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
333,00 N
333,00 N
-2,83 Tr
-2,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,50 N
144,50 N
-985,50 N
-985,50 N
Thuế suất hiệu dụng
60,46%
60,46%
30,15%
30,15%
Chi phí hoạt động khác
4,38 Tr
4,38 Tr
4,33 Tr
4,33 Tr
Thu nhập ròng
94,50 N
94,50 N
-2,28 Tr
-2,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,17%
0,17%
-4,79%
-4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,50 N
10,50 N
Chi phí lãi suất
-289,00 N
-289,00 N
-526,50 N
-526,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-289,00 N
-289,00 N
-516,00 N
-516,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,92 Tr
1,92 Tr
2,64 Tr
2,64 Tr
EBITDA
1,08 Tr
1,08 Tr
-1,55 Tr
-1,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google