Finance

Danh sách
Tại sao ABX giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
ABX:ETR
Advanced Blockchain AG
1,31 €
-2,24%
(-0,030) 1 ngày
8 thg 10, 17:37:49 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABX...
Mở
1,34 €
Cao
1,34 €
Thấp
1,28 €
Vốn hoá thị trường
5,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 N
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 €
EPS
-0,86 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,79 Tr
Số nhân viên
4
Mở
1,34 €
Cao
1,34 €
Thấp
1,28 €
Vốn hoá thị trường
5,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 N
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 €
EPS
-0,86 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,79 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advanced Blockchain AG
Giám đốc điều hànhMichael Geike
Số nhân viên4
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,25 N
88,25 N
44,97 N
44,97 N
Giá vốn hàng bán
142,53 N
142,53 N
169,96 N
169,96 N
Chi phí doanh thu
142,53 N
142,53 N
169,96 N
169,96 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,25 Tr
1,25 Tr
264,06 N
264,06 N
Tổng chi phí hoạt động
1,40 Tr
1,40 Tr
434,02 N
434,02 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,31 Tr
-1,31 Tr
-389,04 N
-389,04 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-143,12 N
-143,12 N
-1,73 N
-1,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,45 Tr
-1,45 Tr
-350,15 N
-350,15 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,42 Tr
-1,42 Tr
-350,15 N
-350,15 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,58 N
1,58 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,45%
-0,45%
Chi phí hoạt động khác
1,25 Tr
1,25 Tr
263,67 N
263,67 N
Thu nhập ròng
-1,45 Tr
-1,45 Tr
-351,74 N
-351,74 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.640,63%
-1.640,63%
-782,09%
-782,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,88 N
46,88 N
59,20 N
59,20 N
Chi phí lãi suất
-17,65 N
-17,65 N
-18,57 N
-18,57 N
Chi phí lãi suất ròng
29,23 N
29,23 N
40,62 N
40,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,41 N
3,41 N
387,00
387,00
EBITDA
-1,31 Tr
-1,31 Tr
-388,66 N
-388,66 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google