Finance

Danh sách
ABTZY:OTCMKTS
Aboitiz Equity Ventures, Inc
6,26 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:58:30 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABTZY...
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,28 Tr
Số nhân viên
16 N
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,28 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aboitiz Equity Ventures Inc. is a Philippine holding company based in Metro Manila, with roots from Cebu City. The conglomerate operates in six major industries: Power, Banking and Financial Services, Food, Infrastructure, and Data Science and Artificial Intelligence. In 2017, the company was ranked 1793rd on the Forbes Global 2000. In 2022, AEV ventured into transforming its organization into a "Techglomerate" - a faster, stronger, and better version of a conglomerate. A techglomerate can refer to a startup tech company that has grown into a conglomerate or a legacy conglomerate that has used technology and startup culture to radically transform the way it behaves and operates. AEV is the latter of the two. Wikipedia
Giới thiệu về Aboitiz Equity Ventures, Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,8 N
Ngày thành lập11 thg 9, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaboitiz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,50 T
86,03 T
86,36 T
100,38 T
Giá vốn hàng bán
68,43 T
61,16 T
57,61 T
86,70 T
Chi phí doanh thu
68,43 T
61,16 T
57,61 T
86,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
9,54 T
15,32 T
-
Chi phí hoạt động
-
9,54 T
15,32 T
-
Tổng chi phí hoạt động
68,43 T
70,70 T
72,93 T
86,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,07 T
15,33 T
13,43 T
13,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
548,25 Tr
8,21 T
99,15 Tr
450,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,82 T
2,62 T
13,41 T
15,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,82 T
23,18 T
13,09 T
15,57 T
Chi phí thuế thu nhập
3,03 T
2,63 T
2,50 T
2,28 T
Thuế suất hiệu dụng
17,00%
100,34%
18,64%
14,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,95 T
970,94 Tr
6,31 T
7,33 T
Biên lợi nhuận ròng
10,46%
1,13%
7,30%
7,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
883,99 Tr
882,10 Tr
713,67 Tr
717,70 Tr
Chi phí lãi suất
-7,11 T
-6,93 T
-7,19 T
-7,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,23 T
-6,05 T
-6,48 T
-6,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,56 T
19,56 T
17,78 T
18,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,41 Tr
-39,89 Tr
-4,64 Tr
27,07 Tr
Các ứng dụng của Google