Finance

Danh sách
ABSSF:OTCMKTS
AirBoss of America Corp
4,73 US$
+1,28%
(+0,060) 1 ngày
14 thg 10, 10:03:23 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABSSF...
Mở
4,84 US$
Cao
4,84 US$
Thấp
4,63 US$
Vốn hoá thị trường
184,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 N
Khối lượng
1,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,73 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,84 US$
Cao
4,84 US$
Thấp
4,63 US$
Vốn hoá thị trường
184,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 N
Khối lượng
1,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,73 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AirBoss of America is a chemical and manufacturing company based in Toronto, Ontario, Canada, traded on the Toronto Stock Exchange as BOS. It was founded by Alan R. Burns in 1989, focusing on airless rubber treads for skid-steer loaders in the mining industry, first marketed in 1995. The company was founded as IATCO Industries in 1989, and changed its name to AirBoss in 1994. The company and its subsidiaries have facilities in Kitchener, Ontario, Scotland Neck, North Carolina, Auburn Hills, Michigan, Acton Vale, Quebec, and Rock Hill, South Carolina. By 1997 the company was producing 100 million pounds of rubber for industrial sales, and only using 10% of that to produce tires. The company sold the tire business, and also sold off the consumer footwear division of Acton Vale, keeping the military footwear and industrial supply divisions. The footwear expanded into gloves, gas masks, and firefighter boots. Bob Hagerman became CEO when the company was founded. Cofounder Gren Schoch became CEO in 2013. In 2017, Chris Bitsakakis joined Schoch as President & Co-CEO. Wikipedia
Giới thiệu về AirBoss of America Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhNewmarket, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webairboss.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,42 Tr
106,04 Tr
105,77 Tr
107,91 Tr
Giá vốn hàng bán
83,94 Tr
86,10 Tr
86,60 Tr
89,12 Tr
Chi phí doanh thu
83,94 Tr
86,10 Tr
86,60 Tr
89,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
952,00 N
711,00 N
989,00 N
863,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,89 Tr
15,66 Tr
13,43 Tr
12,00 Tr
Chi phí hoạt động
13,53 Tr
16,32 Tr
13,88 Tr
13,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,48 Tr
102,42 Tr
100,47 Tr
102,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,94 Tr
3,62 Tr
5,30 Tr
5,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-439,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,70 Tr
-4,17 Tr
3,00 Tr
3,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
176,00 N
2,13 Tr
3,22 Tr
3,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
206,00 N
3,40 Tr
906,00 N
943,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,64%
-81,54%
30,15%
27,29%
Chi phí hoạt động khác
-312,00 N
-57,00 N
-543,00 N
221,00 N
Thu nhập ròng
-2,90 Tr
-7,57 Tr
2,10 Tr
2,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,89%
-7,14%
1,98%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,01
0,08
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,44 Tr
-1,58 Tr
-1,88 Tr
-1,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,44 Tr
-1,58 Tr
-1,88 Tr
-1,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,64 Tr
4,57 Tr
9,32 Tr
9,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
155,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google