Finance

Danh sách
ABSO:STO
Absolent Air Care Group AB
192,50 SEK
+0,52%
(+1,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:20:02 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABSO...
Mở
191,00 SEK
Cao
193,00 SEK
Thấp
191,00 SEK
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 N
Khối lượng
1,73 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,81 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
24,78
Cao nhất trong 52 tuần
258,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
170,00 SEK
EPS
7,77 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,32 Tr
Số nhân viên
474
Mở
191,00 SEK
Cao
193,00 SEK
Thấp
191,00 SEK
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 N
Khối lượng
1,73 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,81 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
24,78
Cao nhất trong 52 tuần
258,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
170,00 SEK
EPS
7,77 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,32 Tr
Số nhân viên
474
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Absolent Air Care Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên474
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
301,35 Tr
350,50 Tr
311,78 Tr
328,97 Tr
Giá vốn hàng bán
174,84 Tr
205,81 Tr
177,36 Tr
183,03 Tr
Chi phí doanh thu
174,84 Tr
205,81 Tr
177,36 Tr
183,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,54 Tr
15,71 Tr
9,21 Tr
9,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,02 Tr
94,35 Tr
91,13 Tr
97,00 Tr
Chi phí hoạt động
92,06 Tr
113,21 Tr
98,94 Tr
102,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
266,89 Tr
319,02 Tr
276,31 Tr
285,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,45 Tr
31,48 Tr
35,47 Tr
43,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,64 Tr
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,32 Tr
28,03 Tr
32,06 Tr
37,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,32 Tr
26,90 Tr
32,06 Tr
37,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,35 Tr
10,03 Tr
8,98 Tr
10,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,88%
35,78%
28,00%
28,00%
Chi phí hoạt động khác
500,00 N
3,16 Tr
-1,40 Tr
-3,47 Tr
Thu nhập ròng
19,98 Tr
18,00 Tr
23,08 Tr
26,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,63%
5,14%
7,40%
8,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,59
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
673,00 N
5,71 Tr
1,48 Tr
299,00 N
Chi phí lãi suất
-5,80 Tr
-
-4,89 Tr
-5,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,13 Tr
5,71 Tr
-3,41 Tr
-5,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,23 Tr
50,50 Tr
48,08 Tr
55,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google