Finance

Danh sách
Tại sao ABREL giảm 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
ABREL:NSE
Aditya Birla Real Estate Ltd
1.016,10 ₹
-3,17%
(-33,30) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABREL...
Mở
1.049,40 ₹
Cao
1.060,20 ₹
Thấp
1.011,60 ₹
Vốn hoá thị trường
114,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,97 N
Khối lượng
187,50 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.914,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.011,60 ₹
EPS
-10,52 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
1.049,40 ₹
Cao
1.060,20 ₹
Thấp
1.011,60 ₹
Vốn hoá thị trường
114,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,97 N
Khối lượng
187,50 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.914,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.011,60 ₹
EPS
-10,52 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aditya Birla Real Estate Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
-6,40 ₹ / -11,00 ₹
+41,80%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,89 T / 1,09 T
+72,70%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
978,40 Tr
811,70 Tr
897,30 Tr
1,89 T
Giá vốn hàng bán
433,90 Tr
232,30 Tr
408,40 Tr
813,20 Tr
Chi phí doanh thu
433,90 Tr
232,30 Tr
408,40 Tr
813,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
596,70 Tr
596,10 Tr
2,31 T
597,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,40 T
1,65 T
2,16 T
1,80 T
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
1,88 T
2,57 T
2,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-858,20 Tr
-1,07 T
-1,67 T
-726,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
153,90 Tr
91,60 Tr
-410,80 Tr
168,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-918,30 Tr
-1,41 T
-1,92 T
-830,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-918,30 Tr
-1,18 T
-2,09 T
-830,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-187,30 Tr
-331,90 Tr
-812,70 Tr
-160,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,40%
23,61%
42,42%
19,33%
Chi phí hoạt động khác
648,70 Tr
874,00 Tr
-334,60 Tr
1,03 T
Thu nhập ròng
-157,40 Tr
-728,50 Tr
108,40 Tr
-385,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,09%
-89,75%
12,08%
-20,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,64
-7,87
-
-6,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
138,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-177,30 Tr
-190,10 Tr
-97,10 Tr
-258,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-177,30 Tr
-190,10 Tr
41,60 Tr
-258,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
157,30 Tr
177,70 Tr
185,00 Tr
173,50 Tr
EBITDA
-672,35 Tr
-909,55 Tr
-1,51 T
-562,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google