Finance

Danh sách
ABRA:TSE
AbraSilver Resource Corp
11,99 CA$
-0,50%
(-0,060) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABRA...
Mở
12,12 CA$
Cao
12,15 CA$
Thấp
11,67 CA$
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,93 N
Khối lượng
609,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,89 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,51 CA$
EPS
-0,42 CA$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,96 Tr
Số nhân viên
54
Mở
12,12 CA$
Cao
12,15 CA$
Thấp
11,67 CA$
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,93 N
Khối lượng
609,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,89 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,51 CA$
EPS
-0,42 CA$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,96 Tr
Số nhân viên
54
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AbraSilver Resource Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
-0,10 CA$ / -0,04 CA$
-154,39%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,22 Tr
6,01 Tr
3,56 Tr
3,85 Tr
Chi phí hoạt động
17,48 Tr
19,04 Tr
14,44 Tr
16,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,48 Tr
19,04 Tr
14,44 Tr
16,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,48 Tr
-19,04 Tr
-14,44 Tr
-16,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,59 N
651,99 N
-299,00 N
-116,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,57 Tr
-19,17 Tr
-13,95 Tr
-16,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,45 Tr
-18,52 Tr
-13,95 Tr
-16,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,57 Tr
-19,17 Tr
-13,95 Tr
-16,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,11
-0,12
-0,09
-0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
345,39 N
457,71 N
407,00 N
189,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
345,39 N
457,71 N
407,00 N
189,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,46 Tr
-19,02 Tr
-14,42 Tr
-16,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google